| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 30-08-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 83772 |
| Giải nhất | 68785 |
| Giải nhì | 27452 50518 |
| Giải ba | 33811 42264 56241 57053 65128 92810 |
| Giải tư | 1152 3507 4753 6777 |
| Giải năm | 2913 2999 3232 3670 5129 9460 |
| Giải sáu | 594 751 939 |
| Giải bảy | 21 34 66 78 |
Xổ số Miền Nam Chủ Nhật Ngày 30-08-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt |
| Giải tám | 14 45 97 |
| Giải bảy | 919 706 211 |
| Giải sáu | 2318 3575 1330 4110 7872 4066 9596 8865 6970 |
| Giải năm | 5938 1457 0459 |
| Giải tư | 11560 03136 03074 25125 05348 05834 31987 09539 09563 48338 47478 55154 55339 57550 73852 62496 72136 79302 95116 83187 94182 |
| Giải ba | 20941 45140 86955 67479 64002 94807 |
| Giải nhì | 92071 06549 49838 |
| Giải nhất | 36168 49023 46169 |
| Đặc biệt | 460531 840070 145077 |
- Tiền Giang
- Kiên Giang
- Đà Lạt
| Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật 2026-08-30 |
|---|
10 14 16 18 19 25 31 38 38 |
39 41 60 68 71 79 87 96 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 10-60 |
1 10-14-16-18-19 1 31-41-71 |
2 25 2 |
3 31-38-38-39 3 |
4 41 4 14 |
5 5 25 |
6 60-68 6 16-96-96 |
7 71-79 7 87 |
8 87 8 18-38-38-68 |
9 96-96 9 19-39-79 |
| Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật 2026-08-30 |
|---|
02 06 23 36 36 39 40 45 48 |
49 50 57 65 70 72 75 78 87 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-06 0 40-50-70 |
1 1 |
2 23 2 02-72 |
3 36-36-39 3 23 |
4 40-45-48-49 4 |
5 50-57 5 45-65-75 |
6 65 6 06-36-36 |
7 70-72-75-78 7 57-87 |
8 87 8 48-78 |
9 9 39-49 |
| Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật 2026-08-30 |
|---|
02 07 11 30 34 38 52 54 55 |
59 63 66 69 70 74 77 82 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-07 0 30-70 |
1 11 1 11 |
2 2 02-52-82 |
3 30-34-38 3 63 |
4 4 34-54-74 |
5 52-54-55-59 5 55 |
6 63-66-69 6 66 |
7 70-74-77 7 07-77-97 |
8 82 8 38 |
9 97 9 59-69 |
Xổ số Miền Trung Chủ Nhật Ngày 30-08-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum |
| Giải tám | 39 24 08 |
| Giải bảy | 273 063 086 |
| Giải sáu | 1616 6067 1297 3463 7218 2557 4702 7978 8561 |
| Giải năm | 8944 5216 7320 |
| Giải tư | 05263 06017 08155 08593 09959 30489 18114 41879 51064 26867 58584 55173 39220 81179 59555 45025 84354 69936 50610 85223 70738 |
| Giải ba | 55572 25491 20995 87153 93002 33200 |
| Giải nhì | 61970 36080 08649 |
| Giải nhất | 54248 64832 18872 |
| Đặc biệt | 036995 574100 867313 |
- Thừa Thiên Huế
- Khánh Hòa
- Kon Tum
| Lô tô Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 2026-08-30 |
|---|
02 10 14 16 20 25 39 44 48 |
53 63 63 67 70 72 73 93 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02 0 10-20-70 |
1 10-14-16 1 |
2 20-25 2 02-72 |
3 39 3 53-63-63-73-93 |
4 44-48 4 14-44 |
5 53 5 25-95 |
6 63-63-67 6 16 |
7 70-72-73 7 67 |
8 8 48 |
9 93-95 9 39 |
| Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật 2026-08-30 |
|---|
00 02 16 17 18 23 24 32 54 |
59 63 67 78 79 79 80 84 91 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-02 0 00-80 |
1 16-17-18 1 91 |
2 23-24 2 02-32 |
3 32 3 23-63 |
4 4 24-54-84 |
5 54-59 5 |
6 63-67 6 16 |
7 78-79-79 7 17-67 |
8 80-84 8 18-78 |
9 91 9 59-79-79 |
| Lô tô Kon Tum Chủ Nhật 2026-08-30 |
|---|
00 08 13 20 36 38 49 55 55 |
57 61 64 72 73 86 89 95 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-08 0 00-20 |
1 13 1 61 |
2 20 2 72 |
3 36-38 3 13-73 |
4 49 4 64 |
5 55-55-57 5 55-55-95 |
6 61-64 6 36-86 |
7 72-73 7 57-97 |
8 86-89 8 08-38 |
9 95-97 9 49-89 |