Kết quả xổ số Chủ Nhật ngày 31-05-2026
XSMN 16h15'XSMT 17h15'XSMB 18h15'
Tiền Giang Kiên Giang Đà LạtThừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon TumMiền Bắc

Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 31-05-2026

Đặc biệt
24042
Giải nhất
81440
Giải nhì
42290 92978
Giải ba
08957 27063 40860 47417 88797 98331
Giải tư
4559 5183 7717 7829
Giải năm
1112 6081 6150 6923 8303 9866
Giải sáu
320 359 652
Giải bảy
39 73 81 84

Xổ số Miền Nam Chủ Nhật Ngày 31-05-2026

Giải
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
Giải tám
92 14 11
Giải bảy
552 411 869
Giải sáu
0862 0717 1157 4625 1169 3563 4626 3182 7412
Giải năm
0869 8270 6220
Giải tư
42296 18592 02585 42475 24005 11052 56352 71826 13097 62223 97590 16910 68581 97799 25474 72696 99848 43100 92294 99868 51763
Giải ba
43652 17803 70417 64214 22584 80444
Giải nhì
72050 08181 49107
Giải nhất
58985 65759 47204
Đặc biệt
197341 870587 080550
  • Tiền Giang
  • Kiên Giang
  • Đà Lạt
Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật 2026-05-31
14 23 25 26 41 50 52 52 52
62 69 75 81 85 92 94 96 96
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 0 50
1 14 1 41-81
2 23-25-26 2 52-52-52-62-92
3 3 23
4 41 4 14-94
5 50-52-52-52 5 25-75-85
6 62-69 6 26-96-96
7 75 7
8 81-85 8
9 92-94-96-96 9 69
Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật 2026-05-31
03 05 11 14 17 26 48 59 68
69 70 81 82 84 87 90 92 99
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 03-05 0 70-90
1 11-14-17 1 11-81
2 26 2 82-92
3 3 03
4 48 4 14-84
5 59 5 05
6 68-69 6 26
7 70 7 17-87
8 81-82-84-87 8 48-68
9 90-92-99 9 59-69-99
Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật 2026-05-31
00 04 07 10 11 12 17 20 44
50 52 57 63 63 69 74 85 97
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00-04-07 0 00-10-20-50
1 10-11-12-17 1 11
2 20 2 12-52
3 3 63-63
4 44 4 04-44-74
5 50-52-57 5 85
6 63-63-69 6
7 74 7 07-17-57-97
8 85 8
9 97 9 69

Xổ số Miền Trung Chủ Nhật Ngày 31-05-2026

Giải
Kon Tum
Giải tám
31
Giải bảy
118
Giải sáu
1641 8052 9235
Giải năm
6552
Giải tư
01698 23726 27245 38621 42689 58956 78589
Giải ba
27665 51582
Giải nhì
98397
Giải nhất
57164
Đặc biệt
633119
  • Kon Tum
Lô tô Kon Tum Chủ Nhật 2026-05-31
18 19 21 26 31 35 41 45 52
52 56 64 65 82 89 89 97 98
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 0
1 18-19 1 21-31-41
2 21-26 2 52-52-82
3 31-35 3
4 41-45 4 64
5 52-52-56 5 35-45-65
6 64-65 6 26-56
7 7 97
8 82-89-89 8 18-98
9 97-98 9 19-89-89