Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ 2 Ngày 02-11-2026 |
|
|---|---|
| Đặc biệt |
410103
|
| Giải nhất |
30024
|
| Giải nhì |
15139
|
| Giải ba |
86105
99284
|
| Giải tư |
00375
90494
79241
10916
13067
27840
33550
|
| Giải năm |
7166
|
| Giải sáu |
7901
6089
9126
|
| Giải bảy |
575
|
| Giải tám |
47
|
Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ Nhật Ngày 01-11-2026 |
|
|---|---|
| Đặc biệt |
473138
|
| Giải nhất |
99246
|
| Giải nhì |
09096
|
| Giải ba |
22181
76455
|
| Giải tư |
46628
35570
83926
76559
63787
46939
56949
|
| Giải năm |
3420
|
| Giải sáu |
5632
4241
5229
|
| Giải bảy |
881
|
| Giải tám |
36
|
Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ 2 Ngày 26-10-2026 |
|
|---|---|
| Đặc biệt |
288017
|
| Giải nhất |
08153
|
| Giải nhì |
44315
|
| Giải ba |
86687
47217
|
| Giải tư |
14340
92064
51562
23818
34479
69132
45856
|
| Giải năm |
3647
|
| Giải sáu |
6450
2233
4605
|
| Giải bảy |
431
|
| Giải tám |
51
|
Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ Nhật Ngày 25-10-2026 |
|
|---|---|
| Đặc biệt |
558864
|
| Giải nhất |
53316
|
| Giải nhì |
41438
|
| Giải ba |
25452
18774
|
| Giải tư |
40367
48713
94393
26973
89973
55504
22796
|
| Giải năm |
5103
|
| Giải sáu |
4726
9031
8646
|
| Giải bảy |
220
|
| Giải tám |
13
|
Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ 2 Ngày 19-10-2026 |
|
|---|---|
| Đặc biệt |
317475
|
| Giải nhất |
24759
|
| Giải nhì |
52669
|
| Giải ba |
68939
17414
|
| Giải tư |
24346
42011
60506
59805
73027
48883
77913
|
| Giải năm |
8687
|
| Giải sáu |
5974
7248
7876
|
| Giải bảy |
653
|
| Giải tám |
88
|
Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ Nhật Ngày 18-10-2026 |
|
|---|---|
| Đặc biệt |
294495
|
| Giải nhất |
48525
|
| Giải nhì |
26574
|
| Giải ba |
45582
75998
|
| Giải tư |
85677
72881
24869
89926
61993
01113
22136
|
| Giải năm |
2133
|
| Giải sáu |
1400
4905
8375
|
| Giải bảy |
923
|
| Giải tám |
97
|
Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ 2 Ngày 12-10-2026 |
|
|---|---|
| Đặc biệt |
593056
|
| Giải nhất |
90843
|
| Giải nhì |
56734
|
| Giải ba |
31137
30665
|
| Giải tư |
33040
85783
74774
08548
97229
43503
44588
|
| Giải năm |
0466
|
| Giải sáu |
8654
1836
2538
|
| Giải bảy |
543
|
| Giải tám |
50
|
Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ 2 Ngày 05-10-2026 |
|
|---|---|
| Đặc biệt |
921241
|
| Giải nhất |
88389
|
| Giải nhì |
82982
|
| Giải ba |
73217
56441
|
| Giải tư |
95101
34116
92655
35498
87124
62137
69034
|
| Giải năm |
4366
|
| Giải sáu |
7306
5631
5808
|
| Giải bảy |
709
|
| Giải tám |
32
|
Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ Nhật Ngày 04-10-2026 |
|
|---|---|
| Đặc biệt |
951235
|
| Giải nhất |
29529
|
| Giải nhì |
51736
|
| Giải ba |
47847
99696
|
| Giải tư |
54426
58447
32791
62608
98300
59283
72515
|
| Giải năm |
0874
|
| Giải sáu |
6208
3554
5580
|
| Giải bảy |
985
|
| Giải tám |
62
|
Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ 2 Ngày 28-09-2026 |
|
|---|---|
| Đặc biệt |
233622
|
| Giải nhất |
89371
|
| Giải nhì |
39200
|
| Giải ba |
65148
70997
|
| Giải tư |
31700
72539
31954
56556
89286
82401
48635
|
| Giải năm |
7036
|
| Giải sáu |
9082
0198
5606
|
| Giải bảy |
366
|
| Giải tám |
81
|
Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ Nhật Ngày 27-09-2026 |
|
|---|---|
| Đặc biệt |
794632
|
| Giải nhất |
31869
|
| Giải nhì |
66445
|
| Giải ba |
10397
86002
|
| Giải tư |
09340
22238
46308
49039
34626
14548
56611
|
| Giải năm |
4743
|
| Giải sáu |
5359
9101
8103
|
| Giải bảy |
655
|
| Giải tám |
81
|
Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ 2 Ngày 21-09-2026 |
|
|---|---|
| Đặc biệt |
626790
|
| Giải nhất |
94413
|
| Giải nhì |
85843
|
| Giải ba |
03575
85066
|
| Giải tư |
31454
61392
79288
24175
14997
28476
50841
|
| Giải năm |
9224
|
| Giải sáu |
9613
1009
4055
|
| Giải bảy |
816
|
| Giải tám |
90
|
Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ Nhật Ngày 20-09-2026 |
|
|---|---|
| Đặc biệt |
172613
|
| Giải nhất |
12242
|
| Giải nhì |
40371
|
| Giải ba |
08142
35339
|
| Giải tư |
01692
75000
79908
41138
93056
45751
64615
|
| Giải năm |
8969
|
| Giải sáu |
1933
0269
4372
|
| Giải bảy |
592
|
| Giải tám |
05
|
Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ 2 Ngày 14-09-2026 |
|
|---|---|
| Đặc biệt |
542650
|
| Giải nhất |
60125
|
| Giải nhì |
39864
|
| Giải ba |
69188
44700
|
| Giải tư |
38181
31656
85267
98201
19951
39545
01871
|
| Giải năm |
8220
|
| Giải sáu |
9957
1454
9851
|
| Giải bảy |
888
|
| Giải tám |
31
|
Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ Nhật Ngày 13-09-2026 |
|
|---|---|
| Đặc biệt |
236430
|
| Giải nhất |
86378
|
| Giải nhì |
52536
|
| Giải ba |
53637
27771
|
| Giải tư |
38219
19693
04545
85923
26016
78963
49324
|
| Giải năm |
7086
|
| Giải sáu |
9664
0178
1792
|
| Giải bảy |
981
|
| Giải tám |
65
|
Kết quả xổ số những ngày trước
Chọn một ngày để xem lại kết quả chi tiết của tất cả các đài.
- Kết quả xổ số chủ nhật ngày 1 tháng 11 2026
- Kết quả xổ số thứ 7 ngày 31 tháng 10 2026
- Kết quả xổ số thứ 6 ngày 30 tháng 10 2026
- Kết quả xổ số thứ 5 ngày 29 tháng 10 2026
- Kết quả xổ số thứ 4 ngày 28 tháng 10 2026
- Kết quả xổ số thứ 3 ngày 27 tháng 10 2026
- Kết quả xổ số thứ 2 ngày 26 tháng 10 2026
- Kết quả xổ số chủ nhật ngày 25 tháng 10 2026
- Kết quả xổ số thứ 7 ngày 24 tháng 10 2026
- Kết quả xổ số thứ 6 ngày 23 tháng 10 2026
- Kết quả xổ số thứ 5 ngày 22 tháng 10 2026
- Kết quả xổ số thứ 4 ngày 21 tháng 10 2026
- Kết quả xổ số thứ 3 ngày 20 tháng 10 2026
- Kết quả xổ số thứ 2 ngày 19 tháng 10 2026
- Kết quả xổ số chủ nhật ngày 18 tháng 10 2026
- Kết quả xổ số thứ 7 ngày 17 tháng 10 2026
- Kết quả xổ số thứ 6 ngày 16 tháng 10 2026
- Kết quả xổ số thứ 5 ngày 15 tháng 10 2026
- Kết quả xổ số thứ 4 ngày 14 tháng 10 2026
- Kết quả xổ số thứ 3 ngày 13 tháng 10 2026
- Kết quả xổ số thứ 2 ngày 12 tháng 10 2026
- Kết quả xổ số chủ nhật ngày 11 tháng 10 2026
- Kết quả xổ số thứ 7 ngày 10 tháng 10 2026
- Kết quả xổ số thứ 6 ngày 9 tháng 10 2026
- Kết quả xổ số thứ 5 ngày 8 tháng 10 2026
- Kết quả xổ số thứ 4 ngày 7 tháng 10 2026
- Kết quả xổ số thứ 3 ngày 6 tháng 10 2026
- Kết quả xổ số thứ 2 ngày 5 tháng 10 2026
- Kết quả xổ số chủ nhật ngày 4 tháng 10 2026
- Kết quả xổ số thứ 7 ngày 3 tháng 10 2026