Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ 2 Ngày 11-05-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 793529 |
| Giải nhất | 23932 |
| Giải nhì | 54855 |
| Giải ba | 15787 41022 |
| Giải tư | 10503 17921 42646 45232 47357 76943 88728 |
| Giải năm | 4787 |
| Giải sáu | 0253 3166 6359 |
| Giải bảy | 292 |
| Giải tám | 02 |
- Thừa Thiên Huế
| Lô Tô Thừa Thiên Huế Thứ 2 Ngày 11-05-2026 |
|---|
02 03 21 22 28 29 32 32 43 |
46 53 55 57 59 66 87 87 92 |
46 53 55 57 59 66 87 87 92 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-03 0 |
1 1 |
2 21-22-28-29 2 02-22-32-32-92 |
3 32-32 3 03-43-53 |
4 43-46 4 |
5 53-55-57-59 5 55 |
6 66 6 46-66 |
7 7 |
8 87-87 8 28 |
9 92 9 29-59 |
Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ Nhật Ngày 10-05-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 694933 |
| Giải nhất | 96901 |
| Giải nhì | 73227 |
| Giải ba | 54590 73543 |
| Giải tư | 01508 13792 15724 30512 42532 43768 80767 |
| Giải năm | 9045 |
| Giải sáu | 1848 7132 8501 |
| Giải bảy | 368 |
| Giải tám | 39 |
Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ 2 Ngày 04-05-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 559552 |
| Giải nhất | 55081 |
| Giải nhì | 32017 |
| Giải ba | 05582 47549 |
| Giải tư | 13995 30438 61145 68029 83829 88045 93952 |
| Giải năm | 1201 |
| Giải sáu | 2074 5316 7465 |
| Giải bảy | 051 |
| Giải tám | 94 |
Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ Nhật Ngày 03-05-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 155055 |
| Giải nhất | 87109 |
| Giải nhì | 92548 |
| Giải ba | 58265 75662 |
| Giải tư | 05518 10588 23381 32387 41312 56891 76646 |
| Giải năm | 2801 |
| Giải sáu | 2784 3875 4674 |
| Giải bảy | 042 |
| Giải tám | 08 |
Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ 2 Ngày 27-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 836508 |
| Giải nhất | 89366 |
| Giải nhì | 67358 |
| Giải ba | 41866 79595 |
| Giải tư | 17943 19087 27156 51791 95228 96597 98922 |
| Giải năm | 9554 |
| Giải sáu | 2186 4114 7933 |
| Giải bảy | 634 |
| Giải tám | 86 |
Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ Nhật Ngày 26-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 988002 |
| Giải nhất | 73557 |
| Giải nhì | 15002 |
| Giải ba | 09135 24790 |
| Giải tư | 04454 11535 67762 68065 78207 87433 95660 |
| Giải năm | 3792 |
| Giải sáu | 2830 4994 9250 |
| Giải bảy | 484 |
| Giải tám | 74 |
Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ 2 Ngày 20-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 850554 |
| Giải nhất | 78454 |
| Giải nhì | 92450 |
| Giải ba | 42913 50773 |
| Giải tư | 01527 11282 35093 36992 43209 45195 46467 |
| Giải năm | 4437 |
| Giải sáu | 0631 4772 9649 |
| Giải bảy | 845 |
| Giải tám | 52 |
Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ Nhật Ngày 19-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 481381 |
| Giải nhất | 20661 |
| Giải nhì | 73270 |
| Giải ba | 83190 99750 |
| Giải tư | 05659 33332 40438 47407 71270 98911 99949 |
| Giải năm | 2503 |
| Giải sáu | 1390 2891 3073 |
| Giải bảy | 645 |
| Giải tám | 56 |
Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ 2 Ngày 13-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 705900 |
| Giải nhất | 17913 |
| Giải nhì | 05319 |
| Giải ba | 80333 80514 |
| Giải tư | 28143 29666 83985 87122 87282 95969 96264 |
| Giải năm | 0260 |
| Giải sáu | 1560 4074 5351 |
| Giải bảy | 412 |
| Giải tám | 04 |
Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ Nhật Ngày 12-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 878653 |
| Giải nhất | 29371 |
| Giải nhì | 63011 |
| Giải ba | 73391 87746 |
| Giải tư | 17701 23528 46935 47018 65014 82340 96803 |
| Giải năm | 9862 |
| Giải sáu | 0910 4841 7861 |
| Giải bảy | 175 |
| Giải tám | 03 |