Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ Nhật Ngày 19-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 481381 |
| Giải nhất | 20661 |
| Giải nhì | 73270 |
| Giải ba | 83190 99750 |
| Giải tư | 05659 33332 40438 47407 71270 98911 99949 |
| Giải năm | 2503 |
| Giải sáu | 1390 2891 3073 |
| Giải bảy | 645 |
| Giải tám | 56 |
- Thừa Thiên Huế
| Lô Tô Thừa Thiên Huế Chủ Nhật Ngày 19-04-2026 |
|---|
03 07 11 32 38 45 49 50 56 |
59 61 70 70 73 81 90 90 91 |
59 61 70 70 73 81 90 90 91 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-07 0 50-70-70-90-90 |
1 11 1 11-61-81-91 |
2 2 |
3 32-38 3 03-73 |
4 45-49 4 |
5 50-56-59 5 45 |
6 61 6 56 |
7 70-70-73 7 07 |
8 81 8 38 |
9 90-90-91 9 49-59 |
Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ 2 Ngày 13-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 705900 |
| Giải nhất | 17913 |
| Giải nhì | 05319 |
| Giải ba | 80333 80514 |
| Giải tư | 28143 29666 83985 87122 87282 95969 96264 |
| Giải năm | 0260 |
| Giải sáu | 1560 4074 5351 |
| Giải bảy | 412 |
| Giải tám | 04 |
Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ Nhật Ngày 12-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 878653 |
| Giải nhất | 29371 |
| Giải nhì | 63011 |
| Giải ba | 73391 87746 |
| Giải tư | 17701 23528 46935 47018 65014 82340 96803 |
| Giải năm | 9862 |
| Giải sáu | 0910 4841 7861 |
| Giải bảy | 175 |
| Giải tám | 03 |
Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ 2 Ngày 06-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 303904 |
| Giải nhất | 09486 |
| Giải nhì | 10657 |
| Giải ba | 17418 84124 |
| Giải tư | 12204 27308 40493 47021 59624 59724 99224 |
| Giải năm | 7721 |
| Giải sáu | 2332 6707 7586 |
| Giải bảy | 526 |
| Giải tám | 95 |
Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ Nhật Ngày 05-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 507554 |
| Giải nhất | 37001 |
| Giải nhì | 77219 |
| Giải ba | 69767 71524 |
| Giải tư | 05015 07594 07784 32584 38551 61935 62512 |
| Giải năm | 9877 |
| Giải sáu | 1057 1825 4067 |
| Giải bảy | 413 |
| Giải tám | 70 |
Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ 2 Ngày 30-03-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 717636 |
| Giải nhất | 75993 |
| Giải nhì | 67441 |
| Giải ba | 31127 62221 |
| Giải tư | 06161 14969 19092 32743 37435 76071 94631 |
| Giải năm | 2724 |
| Giải sáu | 0703 5346 8406 |
| Giải bảy | 144 |
| Giải tám | 78 |
Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ Nhật Ngày 29-03-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 924386 |
| Giải nhất | 43721 |
| Giải nhì | 01577 |
| Giải ba | 20962 43363 |
| Giải tư | 25189 35865 65363 85773 89098 98843 99726 |
| Giải năm | 8149 |
| Giải sáu | 3979 5806 7281 |
| Giải bảy | 223 |
| Giải tám | 66 |
Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ 2 Ngày 23-03-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 888807 |
| Giải nhất | 17869 |
| Giải nhì | 63271 |
| Giải ba | 04771 81332 |
| Giải tư | 01293 32528 53565 56119 64566 64681 92344 |
| Giải năm | 5872 |
| Giải sáu | 1379 5218 8066 |
| Giải bảy | 542 |
| Giải tám | 54 |
Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ Nhật Ngày 22-03-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 881533 |
| Giải nhất | 77931 |
| Giải nhì | 02087 |
| Giải ba | 57816 67695 |
| Giải tư | 09563 23049 33302 56082 77030 79147 85806 |
| Giải năm | 3097 |
| Giải sáu | 6962 8114 9327 |
| Giải bảy | 249 |
| Giải tám | 94 |
Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ 2 Ngày 16-03-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 568408 |
| Giải nhất | 76076 |
| Giải nhì | 52033 |
| Giải ba | 48429 62991 |
| Giải tư | 46885 48276 80137 83396 89104 89581 90988 |
| Giải năm | 0088 |
| Giải sáu | 5934 7928 9055 |
| Giải bảy | 277 |
| Giải tám | 47 |