Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ 2 Ngày 26-01-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 282082 |
| Giải nhất | 97191 |
| Giải nhì | 82817 |
| Giải ba | 32835 62656 |
| Giải tư | 03463 06985 20449 55710 76987 87289 93072 |
| Giải năm | 7005 |
| Giải sáu | 5033 7830 9995 |
| Giải bảy | 346 |
| Giải tám | 53 |
- Thừa Thiên Huế
| Lô Tô Thừa Thiên Huế Thứ 2 Ngày 26-01-2026 |
|---|
05 10 17 30 33 35 46 49 53 |
56 63 72 82 85 87 89 91 95 |
56 63 72 82 85 87 89 91 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05 0 10-30 |
1 10-17 1 91 |
2 2 |
3 30-33-35 3 33-53-63 |
4 46-49 4 |
5 53-56 5 05-35-85-95 |
6 63 6 46-56 |
7 72 7 17-87 |
8 82-85-87-89 8 |
9 91-95 9 49-89 |
Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ Nhật Ngày 25-01-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 865054 |
| Giải nhất | 41975 |
| Giải nhì | 64199 |
| Giải ba | 01143 41590 |
| Giải tư | 17938 22744 51579 52595 66552 74148 81090 |
| Giải năm | 2470 |
| Giải sáu | 4636 7657 8537 |
| Giải bảy | 083 |
| Giải tám | 70 |
Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ 2 Ngày 19-01-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 097202 |
| Giải nhất | 75713 |
| Giải nhì | 28082 |
| Giải ba | 77489 79681 |
| Giải tư | 12671 35043 67631 77882 79164 98508 98651 |
| Giải năm | 7797 |
| Giải sáu | 3458 7718 9068 |
| Giải bảy | 613 |
| Giải tám | 64 |
Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ Nhật Ngày 18-01-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 624211 |
| Giải nhất | 83626 |
| Giải nhì | 35722 |
| Giải ba | 28733 85201 |
| Giải tư | 01533 05840 16034 29854 30369 46617 72667 |
| Giải năm | 6253 |
| Giải sáu | 1581 5093 6265 |
| Giải bảy | 320 |
| Giải tám | 25 |
Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ 2 Ngày 12-01-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 640801 |
| Giải nhất | 38437 |
| Giải nhì | 04957 |
| Giải ba | 14446 65378 |
| Giải tư | 11464 54334 61948 71150 71175 90357 95325 |
| Giải năm | 3219 |
| Giải sáu | 1087 9476 9875 |
| Giải bảy | 769 |
| Giải tám | 41 |
Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ Nhật Ngày 11-01-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 672315 |
| Giải nhất | 78884 |
| Giải nhì | 39064 |
| Giải ba | 10890 55284 |
| Giải tư | 23235 47423 65741 79677 85176 94673 99326 |
| Giải năm | 7984 |
| Giải sáu | 0098 0499 1857 |
| Giải bảy | 460 |
| Giải tám | 25 |
Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ 2 Ngày 05-01-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 715470 |
| Giải nhất | 01606 |
| Giải nhì | 18730 |
| Giải ba | 10591 14179 |
| Giải tư | 59729 67173 74049 79725 80289 84297 84949 |
| Giải năm | 7603 |
| Giải sáu | 0767 8361 9651 |
| Giải bảy | 630 |
| Giải tám | 78 |
Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ Nhật Ngày 04-01-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 528264 |
| Giải nhất | 29811 |
| Giải nhì | 55725 |
| Giải ba | 54685 90303 |
| Giải tư | 25471 25760 32740 46982 49770 70720 98256 |
| Giải năm | 5364 |
| Giải sáu | 0195 2227 6915 |
| Giải bảy | 753 |
| Giải tám | 81 |
Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ 2 Ngày 29-12-2025 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 401707 |
| Giải nhất | 38802 |
| Giải nhì | 00251 |
| Giải ba | 08255 47623 |
| Giải tư | 14381 20537 24880 52466 69356 83239 95877 |
| Giải năm | 8350 |
| Giải sáu | 3350 7397 7949 |
| Giải bảy | 838 |
| Giải tám | 18 |
Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ Nhật Ngày 28-12-2025 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 855979 |
| Giải nhất | 44409 |
| Giải nhì | 94904 |
| Giải ba | 44504 63394 |
| Giải tư | 21446 30487 36220 50754 78459 82913 94396 |
| Giải năm | 5224 |
| Giải sáu | 2011 8344 8493 |
| Giải bảy | 345 |
| Giải tám | 57 |