Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ 2 Ngày 05-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 921241 |
| Giải nhất | 88389 |
| Giải nhì | 82982 |
| Giải ba | 56441 73217 |
| Giải tư | 34116 35498 62137 69034 87124 92655 95101 |
| Giải năm | 4366 |
| Giải sáu | 5631 5808 7306 |
| Giải bảy | 709 |
| Giải tám | 32 |
- Thừa Thiên Huế
| Lô Tô Thừa Thiên Huế Thứ 2 Ngày 05-10-2026 |
|---|
01 06 08 09 16 17 24 31 32 |
34 37 41 41 55 66 82 89 98 |
34 37 41 41 55 66 82 89 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-06-08-09 0 |
1 16-17 1 01-31-41-41 |
2 24 2 32-82 |
3 31-32-34-37 3 |
4 41-41 4 24-34 |
5 55 5 55 |
6 66 6 06-16-66 |
7 7 |
8 82-89 8 08-98 |
9 98 9 09-89 |
Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ Nhật Ngày 04-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 951235 |
| Giải nhất | 29529 |
| Giải nhì | 51736 |
| Giải ba | 47847 99696 |
| Giải tư | 32791 54426 58447 59283 62608 72515 98300 |
| Giải năm | 0874 |
| Giải sáu | 3554 5580 6208 |
| Giải bảy | 985 |
| Giải tám | 62 |
Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ 2 Ngày 28-09-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 233622 |
| Giải nhất | 89371 |
| Giải nhì | 39200 |
| Giải ba | 65148 70997 |
| Giải tư | 31700 31954 48635 56556 72539 82401 89286 |
| Giải năm | 7036 |
| Giải sáu | 0198 5606 9082 |
| Giải bảy | 366 |
| Giải tám | 81 |
Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ Nhật Ngày 27-09-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 794632 |
| Giải nhất | 31869 |
| Giải nhì | 66445 |
| Giải ba | 10397 86002 |
| Giải tư | 09340 14548 22238 34626 46308 49039 56611 |
| Giải năm | 4743 |
| Giải sáu | 5359 8103 9101 |
| Giải bảy | 655 |
| Giải tám | 81 |
Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ 2 Ngày 21-09-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 626790 |
| Giải nhất | 94413 |
| Giải nhì | 85843 |
| Giải ba | 03575 85066 |
| Giải tư | 14997 24175 28476 31454 50841 61392 79288 |
| Giải năm | 9224 |
| Giải sáu | 1009 4055 9613 |
| Giải bảy | 816 |
| Giải tám | 90 |
Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ Nhật Ngày 20-09-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 172613 |
| Giải nhất | 12242 |
| Giải nhì | 40371 |
| Giải ba | 08142 35339 |
| Giải tư | 01692 41138 45751 64615 75000 79908 93056 |
| Giải năm | 8969 |
| Giải sáu | 0269 1933 4372 |
| Giải bảy | 592 |
| Giải tám | 05 |
Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ 2 Ngày 14-09-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 542650 |
| Giải nhất | 60125 |
| Giải nhì | 39864 |
| Giải ba | 44700 69188 |
| Giải tư | 01871 19951 31656 38181 39545 85267 98201 |
| Giải năm | 8220 |
| Giải sáu | 1454 9851 9957 |
| Giải bảy | 888 |
| Giải tám | 31 |
Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ Nhật Ngày 13-09-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 236430 |
| Giải nhất | 86378 |
| Giải nhì | 52536 |
| Giải ba | 27771 53637 |
| Giải tư | 04545 19693 26016 38219 49324 78963 85923 |
| Giải năm | 7086 |
| Giải sáu | 0178 1792 9664 |
| Giải bảy | 981 |
| Giải tám | 65 |
Xổ Số Thừa Thiên Huế Thứ 2 Ngày 07-09-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 568354 |
| Giải nhất | 22776 |
| Giải nhì | 21273 |
| Giải ba | 42092 85726 |
| Giải tư | 06627 07945 20865 37699 40069 70719 97435 |
| Giải năm | 1177 |
| Giải sáu | 3670 5694 7074 |
| Giải bảy | 441 |
| Giải tám | 78 |
Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ Nhật Ngày 06-09-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 717317 |
| Giải nhất | 85203 |
| Giải nhì | 22668 |
| Giải ba | 29968 54234 |
| Giải tư | 11123 18893 26392 26996 41398 64600 91468 |
| Giải năm | 2592 |
| Giải sáu | 4305 6327 8299 |
| Giải bảy | 543 |
| Giải tám | 47 |