| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tây Ninh An Giang Bình Thuận | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 5 Ngày 02-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 91267 |
| Giải nhất | 39150 |
| Giải nhì | 10890 48921 |
| Giải ba | 18329 19831 28632 59259 77398 96395 |
| Giải tư | 0214 4111 5583 7865 |
| Giải năm | 0778 2862 3084 4821 7517 9506 |
| Giải sáu | 344 934 989 |
| Giải bảy | 39 40 93 95 |
Xổ số Miền Nam Thứ 5 Ngày 02-04-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tây Ninh An Giang Bình Thuận |
| Giải tám | 85 72 97 |
| Giải bảy | 955 811 623 |
| Giải sáu | 5112 0001 0784 5419 1846 5515 9051 8453 9390 |
| Giải năm | 8347 9645 1618 |
| Giải tư | 09436 02424 05693 16760 28413 09426 37592 42860 70239 52438 44602 72110 70058 53616 85586 74606 58839 94119 87269 75428 94791 |
| Giải ba | 38143 07970 75208 77967 14783 81929 |
| Giải nhì | 08423 95225 68134 |
| Giải nhất | 28675 93818 09231 |
| Đặc biệt | 216674 839409 404476 |
- Tây Ninh
- An Giang
- Bình Thuận
| Lô tô Tây Ninh Thứ 5 2026-04-02 |
|---|
06 12 19 23 36 38 43 47 51 |
55 58 60 67 69 74 75 85 92 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 06 0 60 |
1 12-19 1 51 |
2 23 2 12-92 |
3 36-38 3 23-43 |
4 43-47 4 74 |
5 51-55-58 5 55-75-85 |
6 60-67-69 6 06-36 |
7 74-75 7 47-67 |
8 85 8 38-58 |
9 92 9 19-69 |
| Lô tô An Giang Thứ 5 2026-04-02 |
|---|
01 02 09 11 13 16 18 24 25 |
28 39 45 46 53 60 70 72 83 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-02-09 0 60-70 |
1 11-13-16-18 1 01-11 |
2 24-25-28 2 02-72 |
3 39 3 13-53-83 |
4 45-46 4 24 |
5 53 5 25-45 |
6 60 6 16-46 |
7 70-72 7 |
8 83 8 18-28 |
9 9 09-39 |
| Lô tô Bình Thuận Thứ 5 2026-04-02 |
|---|
08 10 15 18 19 23 26 29 31 |
34 39 76 84 86 90 91 93 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 08 0 10-90 |
1 10-15-18-19 1 31-91 |
2 23-26-29 2 |
3 31-34-39 3 23-93 |
4 4 34-84 |
5 5 15 |
6 6 26-76-86 |
7 76 7 97 |
8 84-86 8 08-18 |
9 90-91-93-97 9 19-29-39 |
Xổ số Miền Trung Thứ 5 Ngày 02-04-2026 | |
|---|---|
| Giải | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình |
| Giải tám | 74 09 21 |
| Giải bảy | 785 214 464 |
| Giải sáu | 1307 4120 5230 6737 9393 6360 6912 9959 7112 |
| Giải năm | 6343 5625 4637 |
| Giải tư | 04981 31887 00618 06961 37857 10383 20481 48317 19108 20702 75718 24420 51219 82656 29563 51348 93425 44184 71433 98086 89577 |
| Giải ba | 49389 36796 00470 98932 59236 59471 |
| Giải nhì | 40579 57569 14768 |
| Giải nhất | 46129 82739 38282 |
| Đặc biệt | 932159 358418 775098 |
- Bình Định
- Quảng Trị
- Quảng Bình
| Lô tô Bình Định Thứ 5 2026-04-02 |
|---|
02 07 12 19 29 32 33 37 43 |
48 59 61 74 79 81 81 85 89 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-07 0 |
1 12-19 1 61-81-81 |
2 29 2 02-12-32 |
3 32-33-37 3 33-43 |
4 43-48 4 74 |
5 59 5 85 |
6 61 6 |
7 74-79 7 07-37 |
8 81-81-85-89 8 48 |
9 9 19-29-59-79-89 |
| Lô tô Quảng Trị Thứ 5 2026-04-02 |
|---|
09 14 17 18 18 20 25 25 36 |
39 56 57 59 69 86 87 93 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 09 0 20 |
1 14-17-18-18 1 |
2 20-25-25 2 |
3 36-39 3 93 |
4 4 14 |
5 56-57-59 5 25-25 |
6 69 6 36-56-86-96 |
7 7 17-57-87 |
8 86-87 8 18-18 |
9 93-96 9 09-39-59-69 |
| Lô tô Quảng Bình Thứ 5 2026-04-02 |
|---|
08 12 18 20 21 30 37 60 63 |
64 68 70 71 77 82 83 84 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 08 0 20-30-60-70 |
1 12-18 1 21-71 |
2 20-21 2 12-82 |
3 30-37 3 63-83 |
4 4 64-84 |
5 5 |
6 60-63-64-68 6 |
7 70-71-77 7 37-77 |
8 82-83-84 8 08-18-68-98 |
9 98 9 |