Call up la gi

Ngày đăng: 8/18/2025 8:56:41 AM - Quảng Bá, Quảng Cáo - Toàn Quốc - 75
  • ~/Img/2025/8/call-up-la-gi-01.jpg
  • ~/Img/2025/8/call-up-la-gi-02.jpg
~/Img/2025/8/call-up-la-gi-01.jpg ~/Img/2025/8/call-up-la-gi-02.jpg
Chi tiết [Mã tin: 6182071] - Cập nhật: 22 phút trước

Trong quá trình học IELTS, việc hiểu và sử dụng linh hoạt các cụm động từ như “call up” là yếu tố quan trọng để đạt band điểm cao, đặc biệt ở kỹ năng Speaking và Writing. Vậy call up nghĩa là gì? Bài viết này sẽ phân tích chi tiết ý nghĩa, các từ đồng nghĩa, và cung cấp bài tập ứng dụng thực tế để bạn tự tin sử dụng cụm từ này trong hành trình chinh phục kỳ thi IELTS.

1. Call Up Là Gì?

“Call up” là một cụm động từ (phrasal verb) đa nghĩa, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, văn bản học thuật, và các phần thi IELTS (Listening, Reading, Speaking, Writing). Tùy ngữ cảnh, “call up” có thể mang các ý nghĩa khác nhau, và nó thuộc loại phrasal verb tách rời (separable), nghĩa là tân ngữ có thể đặt giữa “call” và “up”. Dưới đây là các ý nghĩa chi tiết, kèm ví dụ minh họa liên quan đến IELTS:

  • Liên lạc qua điện thoại: Chỉ hành động gọi điện để trao đổi thông tin, thường mang sắc thái thân mật, rất phù hợp với IELTS Speaking khi kể về giao tiếp cá nhân.
  • Ví dụ: To prepare for the IELTS Speaking test, I called up my study partner to practice describing a topic. (Để chuẩn bị cho bài thi Speaking IELTS, tôi gọi điện cho bạn học để luyện tập mô tả một chủ đề.)
  • Ngữ cảnh ứng dụng: Dùng trong Speaking Part 1 hoặc 2 khi kể về một cuộc gọi hoặc giao tiếp với bạn bè.
  • Gợi lên ký ức hoặc cảm xúc: Dùng để diễn tả việc một sự vật, sự việc khơi dậy ký ức, cảm giác, hoặc hình ảnh trong tâm trí. Thích hợp cho Writing Task 2 khi viết về ký ức hoặc cảm xúc.
  • Ví dụ: Reading a book about travel called up my longing to explore new countries, which inspired my IELTS essay on tourism. (Đọc một cuốn sách về du lịch gợi lên khát khao khám phá các quốc gia mới, điều này truyền cảm hứng cho bài luận IELTS về du lịch của tôi.)
  • Ngữ cảnh ứng dụng: Hay gặp trong Reading hoặc Writing khi phân tích văn hóa, lịch sử, hoặc cảm xúc cá nhân.
  • Triệu tập (quân sự hoặc thể thao): Chỉ hành động gọi ai đó tham gia nghĩa vụ quân sự hoặc một đội tuyển. Thường xuất hiện trong IELTS Listening (bài nghe về tin tức) hoặc Writing Task 1 (mô tả dữ liệu về quân đội/thể thao).
  • Ví dụ: Many young people are called up for military service, which can delay their IELTS preparation. (Nhiều thanh niên được triệu tập nhập ngũ, điều này có thể làm chậm tiến độ ôn thi IELTS.)
  • Ngữ cảnh ứng dụng: Phù hợp với dạng câu hỏi về trách nhiệm xã hội hoặc thể thao trong Speaking Part 3.
  • Truy xuất thông tin (công nghệ): Dùng trong bối cảnh công nghệ, chỉ việc hiển thị hoặc lấy thông tin từ hệ thống. Ít phổ biên hơn nhưng có thể gặp trong Listening hoặc Reading về công nghệ.
  • Ví dụ: The new IELTS app allows users to call up practice test scores instantly. (Ứng dụng IELTS mới cho phép người dùng truy xuất điểm bài thi thử ngay lập tức.)
  • Ngữ cảnh ứng dụng: Thích hợp khi mô tả công cụ học tập hoặc công nghệ hỗ trợ.

Lưu ý ngữ pháp:

  • Tách rời (separable): Với tân ngữ là danh từ, có thể dùng call up someone hoặc call someone up. Với đại từ, bắt buộc tách: call me up (đúng), không dùng call up me (sai).
  • Không tách khi tân ngữ dài: Ví dụ: call up the entire list of vocabulary (giữ nguyên cấu trúc).
  • Dạng bị động: Thường dùng trong nghĩa triệu tập: He was called up to serve. (Anh ấy được triệu tập để phục vụ.)

2. Một Số Từ/Cụm Từ Đồng Nghĩa Với Call Up

Để nâng cao điểm từ vựng (Lexical Resource) trong IELTS, bạn nên sử dụng các từ đồng nghĩa thay thế “call up” phù hợp với ngữ cảnh. Dưới đây là danh sách chi tiết, phân loại theo ý nghĩa, kèm ví dụ và lưu ý sử dụng trong IELTS:

  • Liên lạc qua điện thoại:
  • Buzz: Thân mật, phổ biến trong văn nói. Ví dụ: I buzzed my friend to share some IELTS listening tips. (Tôi gọi điện cho bạn để chia sẻ mẹo thi Listening IELTS.) Lưu ý: Dùng trong Speaking để tạo cảm giác gần gũi.
  • Get in touch with: Chuyên nghiệp hơn. Ví dụ: I got in touch with my IELTS examiner to clarify doubts about the scoring system. (Tôi liên lạc với giám khảo IELTS để làm rõ nghi vấn về hệ thống chấm điểm.) Lưu ý: Phù hợp với Writing Task 1 (thư formal).
  • Phone: Tương tự “call up”. Ví dụ: She phoned her teacher to confirm the IELTS class schedule. (Cô ấy gọi điện cho giáo viên để xác nhận lịch học IELTS.) Lưu ý: Dùng linh hoạt trong Speaking và Writing.
  • Reach out: Hiện đại, mang tính giao tiếp chủ động. Ví dụ: I reached out to my study group to plan our IELTS practice. (Tôi liên lạc với nhóm học để lên kế hoạch luyện IELTS.) Lưu ý: Tăng điểm từ vựng trong Writing Task 2.
  • Gợi lên ký ức/cảm xúc:
  • Rekindle: Nhấn mạnh khơi dậy cảm xúc mạnh. Ví dụ: The old song rekindled memories of my childhood, which I described in my IELTS Speaking test. (Bài hát cũ khơi dậy ký ức tuổi thơ, điều tôi mô tả trong bài thi Speaking IELTS.) Lưu ý: Trang trọng, dùng trong Writing.
  • Bring back: Thân mật, phổ biến. Ví dụ: The smell of rain brought back memories of my hometown for my IELTS essay. (Mùi mưa gợi lại ký ức quê hương cho bài luận IELTS của tôi.) Lưu ý: Dùng trong Speaking Part 2 để kể chuyện.
  • Conjure up: Trừu tượng, hình ảnh hóa. Ví dụ: The painting conjured up images of my travels, inspiring my IELTS Writing topic. (Bức tranh gợi lên hình ảnh về các chuyến đi, truyền cảm hứng cho chủ đề Writing IELTS.) Lưu ý: Thêm điểm từ vựng hiếm.
  • Elicit: Trang trọng, dùng trong ngữ cảnh học thuật. Ví dụ: The lecture elicited thoughts about education for my IELTS essay. (Bài giảng gợi lên suy nghĩ về giáo dục cho bài luận IELTS.) Lưu ý: Phù hợp Writing Task 2.
  • Triệu tập:
  • Conscript: Nghĩa quân sự, bắt buộc. Ví dụ: Young men were conscripted into the army, affecting their IELTS study plans. (Thanh niên bị gọi nhập ngũ, ảnh hưởng kế hoạch học IELTS.) Lưu ý: Dùng trong Writing Task 1 hoặc 2 về xã hội.
  • Call in: Ít trang trọng, dùng cho thể thao hoặc nhóm. Ví dụ: The coach called in the players for an urgent meeting before the IELTS break. (Huấn luyện viên triệu tập các cầu thủ họp khẩn trước kỳ nghỉ IELTS.) Lưu ý: Dùng trong Listening.
  • Recruit: Tự nguyện hoặc chọn lọc. Ví dụ: She was recruited for the national team, delaying her IELTS test. (Cô ấy được tuyển vào đội tuyển quốc gia, làm chậm kỳ thi IELTS.) Lưu ý: Phân biệt với “conscript” (bắt buộc).
  • Summon: Trang trọng, mệnh lệnh. Ví dụ: The government summoned citizens for service, impacting IELTS enrollment. (Chính phủ triệu tập công dân nhập ngũ, ảnh hưởng đến đăng ký IELTS.) Lưu ý: Dùng trong Writing Task 2.
  • Truy xuất thông tin:
  • Access: Công nghệ, học thuật. Ví dụ: The app lets you access past IELTS test results quickly. (Ứng dụng cho phép truy xuất kết quả thi IELTS trước đó nhanh chóng.) Lưu ý: Phù hợp Listening hoặc Reading.
  • Fetch: Thân mật hơn. Ví dụ: You can fetch your study notes from the online platform for IELTS prep. (Bạn có thể lấy ghi chú học tập từ nền tảng trực tuyến để ôn IELTS.) Lưu ý: Dùng trong văn nói.
  • Retrieve: Trang trọng. Ví dụ: The system retrieves user data for IELTS progress tracking. (Hệ thống truy xuất dữ liệu người dùng để theo dõi tiến độ IELTS.) Lưu ý: Dùng trong Writing hoặc Listening.

3. Bài Tập Ứng Dụng Với Call Up

Dưới đây là các bài tập được thiết kế theo dạng IELTS, giúp bạn thực hành “call up” trong các ngữ cảnh thực tế, kèm giải thích chi tiết:

Bài tập 1: Điền từ phù hợp

Điền “call up” hoặc từ đồng nghĩa phù hợp vào chỗ trống, chú ý ngữ cảnh:

  1. To confirm the IELTS test date, I decided to ______ the exam center. (Gợi ý: Gọi điện)
  2. The documentary about history ______ memories of my school lessons, useful for IELTS Reading. (Gợi ý: Gợi nhắc)
  3. During the war, young men were ______ to join the military, delaying their studies. (Gợi ý: Triệu tập)
  4. The new software can ______ past test results to help track IELTS progress. (Gợi ý: Truy xuất)

Bài tập 2: Sửa lỗi sai

Xác định lỗi trong các câu sau, sửa và giải thích lý do:

  1. He called up them to discuss the IELTS study plan. (Lỗi: ...)
  2. The smell of flowers called up my childhood memories beautifully. (Đúng/Sai? Giải thích: ...)
  3. She was call up to the national team unexpectedly. (Lỗi: ...)
  4. The app called the data up from the server instantly. (Lỗi: ...)

Bài tập 3: Viết đoạn văn

Viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) cho IELTS Speaking Part 2, chủ đề “A time you contacted someone important”. Sử dụng “call up” ít nhất 2 lần với ý nghĩa khác nhau, và tạo một phiên bản khác với từ đồng nghĩa.

Đáp án gợi ý và giải thích

Bài tập 1:

  1. call up / phone / get in touch with (Gọi điện, ngữ cảnh giao tiếp).
  2. called up / rekindled / conjured up (Gợi nhắc, ngữ cảnh ký ức).
  3. called up / conscripted / summoned (Triệu tập, ngữ cảnh quân sự).
  4. call up / retrieve / access (Truy xuất, ngữ cảnh công nghệ).

Bài tập 2:

  1. Lỗi: Sai vị trí đại từ. Sửa: He called them up to discuss the IELTS study plan. (Giải thích: Đại từ “them” phải đứng giữa “call” và “up” vì phrasal verb separable).
  2. Đúng. (Giải thích: Cấu trúc đúng, “called up” được dùng chuẩn với ý nghĩa gợi nhắc).
  3. Lỗi: Sai dạng bị động. Sửa: She was called up to the national team unexpectedly. (Giải thích: Cần “called up” ở dạng bị động, không tách “call” và “up”).
  4. Lỗi: Trật tự từ sai. Sửa: The app called up the data from the server instantly. (Giải thích: Tân ngữ “the data” phải đứng giữa hoặc ngay sau “called up” mà không tách).

Bài tập 3 (Ví dụ): Phiên bản 1: Last month, I called up my IELTS mentor to ask for advice on improving my Writing score. During our talk, her words called up my determination to work harder for the exam. It was a meaningful conversation that motivated me to focus more. I also realized how calling up someone experienced can make a big difference in my preparation. The call gave me confidence to tackle the test.Phiên bản 2 (đồng nghĩa): Last month, I phoned my IELTS mentor to ask for advice on improving my Writing score. During our talk, her words rekindled my determination to work harder for the exam. It was a meaningful conversation that motivated me to focus more. I also realized how reaching out to someone experienced can make a big difference in my preparation. The call gave me confidence to tackle the test.

Hy vọng bài viết chi tiết này giúp bạn hiểu sâu hơn về “call up” và áp dụng hiệu quả trong khóa học IELTS. Thực hành đều đặn để biến từ vựng thành công cụ mạnh mẽ trong kỳ thi!

Tin liên quan cùng chuyên mục Quảng Bá, Quảng Cáo