Cấu trúc find

Ngày đăng: 7/28/2025 4:36:13 PM - Quảng Bá, Quảng Cáo - Toàn Quốc - 15
  • ~/Img/2025/7/cau-truc-find-01.jpg
  • ~/Img/2025/7/cau-truc-find-02.jpg
~/Img/2025/7/cau-truc-find-01.jpg ~/Img/2025/7/cau-truc-find-02.jpg
Chi tiết [Mã tin: 6142320] - Cập nhật: 50 phút trước

Trong hành trình chinh phục https://smartcom.vn/, việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp như công thức find là yếu tố quan trọng giúp bạn nâng cao kỹ năng nói và viết. Động từ "find" không chỉ phổ biến trong giao tiếp mà còn xuất hiện nhiều trong các bài thi. Bài viết này sẽ giải thích ý nghĩa, cách dùng, các cấu trúc của "find", giới từ đi kèm, cụm từ, thành ngữ phổ biến và bài tập thực hành để bạn tự tin áp dụng.

Find Nghĩa Là Gì?

"Find" là một động từ bất quy tắc trong tiếng Anh (find - found - found), mang nghĩa "tìm thấy", "phát hiện" hoặc "nhận ra". Tùy ngữ cảnh, "find" có thể biểu đạt việc tìm thấy một vật cụ thể hoặc diễn tả cảm nhận, đánh giá về một sự việc. Đây là một trong những động từ linh hoạt, thường được sử dụng trong các bài thi IELTS và giao tiếp hằng ngày.

Cách Dùng và Cấu Trúc Find trong Tiếng Anh

Động từ "find" có thể được sử dụng trong nhiều cấu trúc khác nhau, phù hợp với từng tình huống cụ thể. Dưới đây là các cấu trúc chính:

1. Cấu trúc find + Danh từ + Danh từ

Cấu trúc này chỉ việc tìm thấy một thứ thuộc về hoặc liên quan đến một đối tượng.

Cấu trúc: S + find + danh từ (đối tượng) + danh từ (thứ được tìm thấy)

Ví dụ:

  • She found her phone in the drawer.
  • (Cô ấy tìm thấy điện thoại trong ngăn kéo.)
  • They found a letter in the attic.
  • (Họ tìm thấy một bức thư trong gác mái.)

2. Cấu trúc find + Danh từ + Tính từ

Cấu trúc này dùng để bày tỏ cảm nhận hoặc đánh giá về một đối tượng sau khi trải nghiệm.

Cấu trúc: S + find + danh từ + tính từ

Ví dụ:

  • He found the novel fascinating.
  • (Anh ấy thấy cuốn tiểu thuyết rất hấp dẫn.)
  • We found the restaurant disappointing.
  • (Chúng tôi thấy nhà hàng đó gây thất vọng.)

3. Cấu trúc find + It + Tính từ

Dùng để diễn tả cảm nhận chung về một sự việc hoặc hành động, thường mang tính khái quát.

Cấu trúc: S + find + it + tính từ + to V / that + mệnh đề

Ví dụ:

  • I find it hard to understand physics.
  • (Tôi thấy khó hiểu môn vật lý.)
  • She finds it amazing that he won the race.
  • (Cô ấy thấy thật tuyệt vời khi anh ấy thắng cuộc đua.)

4. Cấu trúc find + V-ing + Tính từ

Cấu trúc này thể hiện cảm nhận về một hành động cụ thể.

Cấu trúc: S + find + V-ing + tính từ

Ví dụ:

  • They find jogging energizing.
  • (Họ thấy chạy bộ rất tràn đầy năng lượng.)
  • She finds painting calming.
  • (Cô ấy thấy vẽ tranh rất thư giãn.)

5. Cấu trúc find + that + Mệnh đề

Cấu trúc này dùng để chỉ việc phát hiện một sự thật thông qua một mệnh đề.

Cấu trúc: S + find + that + mệnh đề

Ví dụ:

  • He found that the store was closed.
  • (Anh ấy phát hiện cửa hàng đã đóng cửa.)
  • We found that the project was successful.
  • (Chúng tôi nhận ra dự án đã thành công.)

Cấu Trúc Find Đi Với Giới Từ Gì?

"Find" thường kết hợp với các giới từ để chỉ nơi chốn, nguồn gốc hoặc phương thức tìm thấy. Dưới đây là các giới từ phổ biến:

1. In: Tìm thấy ở đâu

Chỉ vị trí cụ thể nơi một vật được tìm thấy.

Ví dụ:

  • I found my watch in the bathroom.
  • (Tôi tìm thấy đồng hồ trong phòng tắm.)

2. On: Tìm thấy trên cái gì

Diễn tả việc tìm thấy trên một bề mặt.

Ví dụ:

  • She found a coin on the floor.
  • (Cô ấy tìm thấy một đồng xu trên sàn nhà.)

3. Under: Tìm thấy dưới cái gì

Chỉ việc tìm thấy ở phía dưới một vật thể.

Ví dụ:

  • He found his pen under the table.
  • (Anh ấy tìm thấy cây bút dưới bàn.)

4. Behind: Tìm thấy sau cái gì

Diễn tả việc tìm thấy ở phía sau một vật.

Ví dụ:

  • They found a box behind the wardrobe.
  • (Họ tìm thấy một chiếc hộp sau tủ quần áo.)

5. Between: Tìm thấy giữa cái gì và cái gì

Chỉ vị trí giữa hai vật hoặc đối tượng.

Ví dụ:

  • She found her earrings between the pillows.
  • (Cô ấy tìm thấy đôi bông tai giữa những chiếc gối.)

6. Among: Tìm thấy trong số cái gì

Diễn tả việc tìm thấy trong một nhóm hoặc tập hợp.

Ví dụ:

  • He found his favorite book among the collection.
  • (Anh ấy tìm thấy cuốn sách yêu thích trong bộ sưu tập.)

7. From: Tìm thấy từ ai hoặc cái gì

Chỉ nguồn gốc của thứ được tìm thấy.

Ví dụ:

  • They found the details from a colleague.
  • (Họ biết chi tiết từ một đồng nghiệp.)

8. By: Tìm thấy do ai hoặc cái gì

Diễn tả phương tiện hoặc người giúp tìm thấy.

Ví dụ:

  • The artifact was found by the archaeologist.
  • (Cổ vật được tìm thấy bởi nhà khảo cổ.)

Cấu Trúc Find trong Các Cụm Từ và Thành Ngữ Phổ Biến

1. Cụm từ

  • Find out: Tìm ra, khám phá sự thật.
  • Ví dụ: She found out about the surprise party.
  • (Cô ấy phát hiện ra bữa tiệc bất ngờ.)
  • Find a way: Tìm cách giải quyết.
  • Ví dụ: We need to find a way to finish this project.
  • (Chúng ta cần tìm cách hoàn thành dự án này.)

2. Thành ngữ (idioms)

  • Find your place: Tìm được vị trí, vai trò của mình.
  • Ví dụ: It took her a while to find her place in the new team.
  • (Cô ấy mất một thời gian để tìm được vị trí trong đội mới.)
  • Find something at your fingertips: Biết rõ, nắm rõ thông tin.
  • Ví dụ: With this app, you can find all the information at your fingertips.
  • (Với ứng dụng này, bạn có thể nắm mọi thông tin trong tầm tay.)

Bài Tập Cấu Trúc Find Có Đáp Án

Bài tập

  1. Điền dạng đúng của động từ "find":
  • They ___ their lost dog in the park last night.
  • She ___ it stressful to meet deadlines.
  1. Chọn giới từ phù hợp:
  • I found my keys ___ (in/on/under) the sofa.
  • He found a rare stamp ___ (among/between) the letters.
  1. Viết lại câu sử dụng cấu trúc find:
  • Traveling is exciting to me.
  • (Sử dụng cấu trúc: find + it + tính từ)
  • Listening to music is soothing for her.
  • (Sử dụng cấu trúc: find + V-ing + tính từ)

Đáp án

  1. They found their lost dog in the park last night.
  • She finds it stressful to meet deadlines.
  1. I found my keys under the sofa.
  • He found a rare stamp among the letters.
  1. I find it exciting to travel.
  • She finds listening to music soothing.


Tin liên quan cùng chuyên mục Quảng Bá, Quảng Cáo