Chứng nhận cfs mỹ phẩm: điều kiện, cơ quan cấp và yêu cầu

Ngày đăng: 1/9/2026 8:38:49 AM - Dịch vụ - Toàn Quốc - 5
  • ~/Img/2026/1/chung-nhan-cfs-my-pham-dieu-kien-co-quan-cap-va-yeu-cau-01.jpg
  • ~/Img/2026/1/chung-nhan-cfs-my-pham-dieu-kien-co-quan-cap-va-yeu-cau-02.jpg
~/Img/2026/1/chung-nhan-cfs-my-pham-dieu-kien-co-quan-cap-va-yeu-cau-01.jpg ~/Img/2026/1/chung-nhan-cfs-my-pham-dieu-kien-co-quan-cap-va-yeu-cau-02.jpg
Chi tiết [Mã tin: 6406042] - Cập nhật: 41 phút trước

Chứng nhận CFS mỹ phẩm là hồ sơ pháp lý quan trọng khi xuất khẩu và đăng ký lưu hành tại nhiều thị trường. Bài viết này UCC Việt Nam phân tích rõ khi nào cần CFS, mối liên hệ với Phiếu công bố mỹ phẩm, cơ quan cấp, yêu cầu pháp lý và các thị trường thường yêu cầu CFS, giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ đúng quy định.

Chứng nhận CFS mỹ phẩm - điều kiện - cơ quan cấp - yêu cầuChứng nhận CFS mỹ phẩm – điều kiện – cơ quan cấp – yêu cầu

1. Trường hợp nào bắt buộc phải có chứng nhận CFS mỹ phẩm theo pháp luật

Theo quy định pháp luật Việt Nam và thông lệ thương mại quốc tế, chứng nhận CFS (Certificate of Free Sale) mỹ phẩm không bắt buộc trong mọi trường hợp, nhưng là yêu cầu bắt buộc khi doanh nghiệp xuất khẩu mỹ phẩm sang các quốc gia/vùng lãnh thổ có quy định yêu cầu CFS.

Cụ thể, CFS mỹ phẩm bắt buộc phải có trong các trường hợp sau:

  • Xuất khẩu mỹ phẩm ra nước ngoài khi cơ quan quản lý hoặc đối tác nhập khẩu yêu cầu CFS như một phần của hồ sơ pháp lý (thường gặp tại các thị trường Trung Đông, châu Phi, Nam Á, một số nước ASEAN, Mỹ Latinh…).
  • Làm thủ tục đăng ký lưu hành mỹ phẩm tại nước nhập khẩu, trong đó CFS được xem là bằng chứng pháp lý chứng minh sản phẩm được phép lưu hành hợp pháp tại nước xuất khẩu.
  • Tham gia đấu thầu, phân phối hoặc ký kết hợp đồng thương mại quốc tế, khi bên mua yêu cầu CFS để xác minh tính hợp pháp, nguồn gốc và mức độ tuân thủ của sản phẩm mỹ phẩm.

Ngược lại, đối với mỹ phẩm sản xuất và lưu hành nội địa tại Việt Nam, doanh nghiệp không cần CFS, mà chỉ cần thực hiện công bố mỹ phẩm theo quy định của Bộ Y tế. CFS chỉ phát sinh nghĩa vụ pháp lý khi có yếu tố xuất khẩu hoặc yêu cầu từ thị trường nước ngoài.

Việc xác định có bắt buộc xin CFS mỹ phẩm hay không phụ thuộc trực tiếp vào thị trường xuất khẩu, quy định pháp luật nước nhập khẩu và yêu cầu của đối tác thương mại. Doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ trước khi triển khai để tránh thiếu hồ sơ, chậm tiến độ xuất khẩu.

2. Mối liên hệ giữa chứng nhận CFS mỹ phẩm và phiếu công bố mỹ phẩm

Tiêu chíPhiếu công bố mỹ phẩmChứng nhận CFS mỹ phẩmCăn cứ pháp lýThông tư 06/2011/TT-BYT (ASEAN Cosmetic Directive)Điều 10 Nghị định 69/20/NĐ-CPBản chất pháp lýThủ tục bắt buộc để mỹ phẩm được phép lưu hành tại Việt NamVăn bản xác nhận tình trạng lưu hành hợp phápThời điểm thực hiệnTrước khi lưu hành sản phẩmSau khi đã lưu hành hợp phápMục đích sử dụngQuản lý mỹ phẩm trong nướcPhục vụ xuất khẩu theo yêu cầuTính bắt buộcBắt buộc cho mọi mỹ phẩm tại Việt NamChỉ bắt buộc khi xuất khẩu và có yêu cầuGiá trị tạo quyền lưu hànhCóKhôngCăn cứ để được cấpHồ sơ công bố hợp lệPhiếu công bố mỹ phẩm còn hiệu lựcCó thay thế cho nhau khôngKhôngKhôngTrường hợp không có hiệu lựcHết hiệu lực / bị thu hồiKhi Phiếu công bố hết hiệu lực hoặc bị đình chỉ

Quan hệ pháp lý cốt lõi (tóm tắt đúng luật)

  • Phiếu công bố mỹ phẩm là điều kiện pháp lý bắt buộc
  • CFS mỹ phẩm là hệ quả phát sinh khi có nhu cầu xuất khẩu
  • Không có Phiếu công bố hợp lệ → không tồn tại CFS hợp pháp

3. Cơ quan cấp chứng nhận CFS mỹ phẩm

  • Theo Điều 10 Nghị định 69/20/NĐ-CP, chứng nhận CFS được cấp bởi cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền đối với từng nhóm sản phẩm.
  • Đối với mỹ phẩm, thẩm quyền cấp CFS không áp dụng chung cho mọi cơ quan. Mà xác định rõ theo lĩnh vực quản lý chuyên ngành.

Cơ quan cấp CFS mỹ phẩmCơ quan cấp CFS mỹ phẩm

3.1. Cơ quan có thẩm quyền cấp CFS mỹ phẩm

Trường hợp mỹ phẩmCơ quan cấp CFSCăn cứ pháp lýMỹ phẩm sản xuất tại Việt Nam để xuất khẩuSở Y tế tỉnh/thành phố nơi doanh nghiệp đặt cơ sở sản xuấtĐiều 10 Nghị định 69/20/NĐ-CP; phân cấp quản lý mỹ phẩmMỹ phẩm nhập khẩu vào Việt Nam, sau đó xuất khẩu tiếpSở Y tế nơi doanh nghiệp đứng tên công bố mỹ phẩmThông tư 06/2011/TT-BYT; thực tiễn tiếp nhận hồ sơMỹ phẩm thuộc phạm vi quản lý đặc thù (theo phân công của Bộ Y tế)Cục Quản lý Dược – Bộ Y tếQuyết định phân công, ủy quyền của Bộ Y tế

3.2. Nguyên tắc xác định đúng cơ quan cấp CFS mỹ phẩm

  • CFS không do một cơ quan trung ương duy nhất cấp.
  • Cơ quan cấp CFS phải là cơ quan đang quản lý trực tiếp tình trạng lưu hành hợp pháp của mỹ phẩm.
  • Việc nộp sai cơ quan có thẩm quyền là một trong các nguyên nhân phổ biến khiến hồ sơ xin CFS bị trả lại.

Lưu ý quan trọng cho doanh nghiệp

  • Cơ quan cấp CFS chỉ xem xét cấp khi Phiếu công bố mỹ phẩm còn hiệu lực.
  • Thông tin trên CFS phải phù hợp hoàn toàn với hồ sơ công bố.
  • Trường hợp doanh nghiệp có nhiều cơ sở, cần xác định đúng địa bàn quản lý trước khi nộp hồ sơ.

 4. Các yêu cầu pháp lý về nhãn, thành phần và tiêu chuẩn khi xin chứng nhận CFS mỹ phẩm

Khi xin chứng nhận CFS mỹ phẩm, cơ quan có thẩm quyền không chỉ xem xét việc sản phẩm có được lưu hành tại Việt Nam hay không. Mà còn đánh giá tính hợp pháp của nhãn, thành phần và tiêu chuẩn áp dụng theo quy định hiện hành. Đây là ba nhóm yêu cầu pháp lý cốt lõi mà doanh nghiệp bắt buộc phải đáp ứng.

4.1. Yêu cầu pháp lý về nhãn mỹ phẩm

Theo quy định quản lý mỹ phẩm tại Việt Nam (áp dụng theo ASEAN Cosmetic Directive và Thông tư 06/2011/TT-BYT, hiện được hợp nhất tại VBHN của Bộ Y tế). Nhãn mỹ phẩm phải đảm bảo nguyên tắc:

  • Thông tin trên nhãn không gây hiểu nhầm sản phẩm là thuốc hoặc có tác dụng điều trị, chữa bệnh.
  • Tên sản phẩm, dạng sản phẩm và mục đích sử dụng thể hiện đúng bản chất mỹ phẩm.
  • Nhãn là căn cứ để cơ quan cấp CFS xác nhận sản phẩm được lưu hành hợp pháp. Nên nội dung trên nhãn phải phù hợp với thông tin ghi trên CFS.

4.2. Yêu cầu pháp lý về thành phần mỹ phẩm

Mặc dù CFS không phải là giấy phép thẩm định công thức, nhưng về bản chất pháp lý, CFS chỉ được cấp cho sản phẩm đang được phép lưu hành hợp pháp, đồng nghĩa với việc:

  • Thành phần sản phẩm không chứa chất cấm, không vượt ngưỡng cho phép theo danh mục quản lý mỹ phẩm áp dụng tại Việt Nam và ASEAN.
  • Thành phần phải được khai báo theo tên INCI. Và thống nhất với hồ sơ công bố mỹ phẩm.

Trong thực tế, nếu sản phẩm chứa thành phần nằm trong danh mục hạn chế hoặc có điều kiện sử dụng đặc biệt theo ASEAN Cosmetic Directive. Cơ quan cấp CFS có quyền yêu cầu làm rõ hoặc từ chối cấp.

4.3. Yêu cầu về tiêu chuẩn và nội dung của chứng nhận CFS mỹ phẩm

Về mặt pháp lý, chứng nhận CFS mỹ phẩm phải đáp ứng đầy đủ các nội dung theo:

  • Luật Quản lý ngoại thương
  • Nghị định 69/20/NĐ-CP
  • Quy định quản lý mỹ phẩm của Bộ Y tế

Cụ thể, CFS hợp lệ phải thể hiện rõ:

  • Tên sản phẩm mỹ phẩm
  • Tên và địa chỉ cơ sở sản xuất hoặc doanh nghiệp chịu trách nhiệm
  • Xác nhận sản phẩm đang được phép lưu hành tự do tại Việt Nam
  • Cơ quan cấp CFS và thời điểm cấp

5. Các thị trường nhập khẩu thường yêu cầu giấy phép lưu hành tự do mỹ phẩm (CFS)

Chứng nhận CFS mỹ phẩm thường được yêu cầu tại các thị trường áp dụng cơ chế xác nhận lưu hành từ nước xuất khẩu.

  • Trung Đông, châu Phi: CFS gần như bắt buộc khi đăng ký lưu hành hoặc xin giấy phép nhập khẩu. Thường yêu cầu còn hiệu lực và hợp pháp hóa lãnh sự.
  • ASEAN: Dù áp dụng ASEAN Cosmetic Directive, nhiều quốc gia vẫn yêu cầu CFS để xác nhận mỹ phẩm đã lưu hành hợp pháp tại nước xuất khẩu.
  • Châu Á ngoài ASEAN (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản): CFS không luôn bắt buộc nhưng thường được yêu cầu như tài liệu chứng minh tình trạng lưu hành.
  • EU, Anh, Hoa Kỳ: Không yêu cầu CFS theo luật, nhưng có thể phát sinh theo yêu cầu đối tác hoặc thủ tục thương mại.

Doanh nghiệp xuất khẩu mỹ phẩm nên xác minh yêu cầu CFS theo từng thị trường và điều khoản hợp đồng để tránh bị từ chối hồ sơ hoặc ách tắc thông quan.

6. Kết luận

Ngoài thực phẩmdược phẩm, chứng nhận CFS mỹ phẩm cũng là căn cứ pháp lý quan trọng giúp cơ quan và đối tác nước ngoài xác nhận sản phẩm đang được phép lưu hành hợp pháp tại Việt Nam. Việc xin CFS cần thực hiện đúng đối tượng sản phẩm, cơ quan có thẩm quyền và hồ sơ pháp lý liên quan. Đặc biệt là sự phù hợp với Phiếu công bố mỹ phẩm. Doanh nghiệp nên chủ động kiểm tra yêu cầu của từng thị trường nhập khẩu để chuẩn bị CFS kịp thời. Tránh rủi ro pháp lý và gián đoạn hoạt động xuất khẩu. Liên hệ UCC Việt Nam để được hỗ trợ kịp thời bạn nhé.

  • Mọi thông tin cần hỗ trợ, quý khách hàng vui lòng liên hệ UCC VIỆT NAM qua:
  • Hotline 036 7908639 email admin@ucc.com.vn để được nhân viên hỗ trợ tốt nhất!


Thông tin liên hệ
Tin liên quan cùng chuyên mục Dịch vụ