Dây curoa bando banflex belt 3m & 5m & 7m & 11m

Ngày đăng: 10/21/2021 8:41:00 AM - Cơ khí chế tạo - Hà Nội - 18
  • ~/Img/2021/10/day-curoa-bando-banflex-belt-3m-5m-7m-11m-01.jpg
~/Img/2021/10/day-curoa-bando-banflex-belt-3m-5m-7m-11m-01.jpg
Chi tiết [Mã tin: 3486205] - Cập nhật: 2 phút trước

Dây curoa Bando Banflex belt 3m & 5m & 7m & 11m

Thông số kỹ thuật

Loại

V belts

Kí hiệu bản dây

3M, 5M, 7M, 11M

Số hiệu dây

3M0, 3M5, 3M190, 3M195, 3M200, 3M206, 3M212, 3M2, 3M224, 3M230, 3M236, 3M243, 3M250, 3M258, 3M265, 3M272, 3M280, 3M290, 3M300, 3M307, 3M315, 3M325, 3M335, 3M345, 3M355, 3M365, 3M375, 3M387, 3M400, 3M412, 3M425, 3M437, 3M450, 3M462, 3M475, 3M487, 3M500, 3M515, 3M530, 3M545, 3M560, 3M580, 3M600, 3M615, 3M630, 3M650, 3M670, 3M690, 3M710, 3M730, 3M750, 5M280, 5M290, 5M300, 5M307, 5M315, 5M325, 5M335, 5M345, 5M355, 5M365, 5M375, 5M387, 5M400, 5M412, 5M425, 5M437, 5M450, 5M462, 5M475, 5M487, 5M500, 5M515, 5M5, 5M530, 5M545, 5M560, 5M580, 5M600, 5M615, 5M630, 5M650, 5M670, 5M690, 5M710, 5M730, 5M750, 5M775, 5M800, 5M805, 5M825, 5M850, 5M875, 5M900, 5M925, 5M950, 5M975, 5M1000, 5M1030, 5M1060, 5M1090, 5M1120, 5M1150, 5M10, 5M1220, 5M1250, 5M1280, 5M1320, 5M1360, 5M1400, 5M1450, 5M1500, 5M50, 7M450, 7M500, 7M515, 7M535, 7M545, 7M560, 7M580, 7M600, 7M615, 7M630, 7M650, 7M670, 7M690, 7M710, 7M730, 7M750, 7M775, 7M800, 7M825, 7M850, 7M875, 7M900, 7M925, 7M950, 7M975, 7M1000, 7M1030, 7M1060, 7M1090, 7M1120, 7M1150, 7M10, 7M1220, 7M1250, 7M1280, 7M1320, 7M1360, 7M1400, 7M1450, 7M1500, 7M1550, 7M1600, 7M1650, 7M1700, 7M1750, 7M00, 7M50, 7M1900, 7M1950, 7M2000, 7M2060, 7M2120, 7M20, 7M2240, 7M2300, 11M710, 11M730, 11M750, 11M775, 11M800, 11M825, 11M850, 11M875, 11M900, 11M925, 11M950, 11M975, 11M1000, 11M1030, 11M1060, 11M1090, 11M1120, 11M1150, 11M10, 11M1220, 11M1250, 11M1280, 11M1320, 11M1360, 11M1400, 11M1450, 11M1500, 11M1550, 11M1600, 11M1650, 11M1700, 11M1750, 11M00, 11M50, 11M1900, 11M1950, 11M2000, 11M2060, 11M2120, 11M20, 11M2240, 11M2300

Hệ đo lường

Metric

Chiều dài đai

0 mm, 5 mm, 190 mm, 195 mm, 200 mm, 206 mm, 212 mm, 2 mm, 224 mm, 230 mm, 236 mm, 243 mm, 250 mm, 258 mm, 265 mm, 272 mm, 280 mm, 290 mm, 300 mm, 307 mm, 315 mm, 325 mm, 335 mm, 345 mm, 355 mm, 365 mm, 375 mm, 387 mm, 400 mm, 412 mm, 425 mm, 437 mm, 450 mm, 462 mm, 475 mm, 487 mm, 500 mm, 515 mm, 530 mm, 545 mm, 560 mm, 580 mm, 600 mm, 615 mm, 630 mm, 650 mm, 670 mm, 690 mm, 710 mm, 730 mm, 750 mm, 5 mm, 775 mm, 800 mm, 805 mm, 825 mm, 850 mm, 875 mm, 900 mm, 925 mm, 950 mm, 975 mm, 1000 mm, 1030 mm, 1060 mm, 1090 mm, 1120 mm, 1150 mm, 10 mm, 1220 mm, 1250 mm, 1280 mm, 1320 mm, 1360 mm, 1400 mm, 1450 mm, 1500 mm, 50 mm, 535 mm, 1550 mm, 1600 mm, 1650 mm, 1700 mm, 1750 mm, 00 mm, 1900 mm, 1950 mm, 2000 mm, 2060 mm, 2120 mm, 20 mm, 2240 mm, 2300 mm

Dung sai chiều dài đai

±2.5 mm, ±4 mm, ±5 mm, ±6.5 mm, ±7.5 mm, ±9 mm

Độ rộng đai

3 mm, 5 mm, 7 mm, 11 mm

Chiều dày

2.1 mm, 3.3 mm, 5.3 mm, 6.9 mm

Góc đai

60°

Đường kính nhỏ nhất puly

17 mm, 26 mm, 40 mm, 63 mm

Vật liệu làm dây

Polyurethane (PU)

Vật liệu gia cường

Polyester cord

Loại dây V-belt

Standard

Số dải sườn

1

Chiều dày dải sườn V

2 mm, 3 mm, 5 mm, 7 mm

Tông màu

Black

Tốc độ tối đa

60 m/s

Đặc tính ứng dụng

Compact design, High power transmission, Highspeed drive, Vibration-free

Môi trường hoạt động

Vibration, Weather resistance

Nhiệt độ hoạt động

-30 to 60 °C

Khối lượng tương đối

0.003 lbs, 0.004 lbs, 0.005 lbs, 0.006 lbs, 0.007 lbs, 0.008 lbs, 0.009 lbs, 0.01 lbs, 0.011 lbs, 0.012 lbs, 0.013 lbs, 0.016 lbs, 0.017 lbs, 0.0 lbs, 0.019 lbs, 0.02 lbs, 0.021 lbs, 0.022 lbs, 0.023 lbs, 0.024 lbs, 0.025 lbs, 0.026 lbs, 0.027 lbs, 0.028 lbs, 0.029 lbs, 0.03 lbs, 0.031 lbs, 0.032 lbs, 0.033 lbs, 0.034 lbs, 0.035 lbs, 0.036 lbs, 0.037 lbs, 0.039 lbs, 0.04 lbs, 0.041 lbs, 0.042 lbs, 0.043 lbs, 0.044 lbs, 0.045 lbs, 0.047 lbs, 0.049 lbs, 0.051 lbs, 0.053 lbs, 0.065 lbs, 0.038 lbs, 0.046 lbs, 0.048 lbs, 0.052 lbs, 0.054 lbs, 0.056 lbs, 0.057 lbs, 0.059 lbs, 0.06 lbs, 0.062 lbs, 0.064 lbs, 0.067 lbs, 0.069 lbs, 0.071 lbs, 0.073 lbs, 0.075 lbs, 0.077 lbs, 0.079 lbs, 0.081 lbs, 0.084 lbs, 0.086 lbs, 0.09 lbs, 0.093 lbs, 0.096 lbs, 0.099 lbs, 0.102 lbs, 0.105 lbs, 0.108 lbs, 0.111 lbs, 0.114 lbs, 0.117 lbs, 0.12 lbs, 0.123 lbs, 0.127 lbs, 0.131 lbs, 0.135 lbs, 0.138 lbs, 0.142 lbs, 0.089 lbs, 0.091 lbs, 0.094 lbs, 0.097 lbs, 0.1 lbs, 0.103 lbs, 0.106 lbs, 0.109 lbs, 0.112 lbs, 0.115 lbs, 0.1 lbs, 0.121 lbs, 0.125 lbs, 0.129 lbs, 0.132 lbs, 0.136 lbs, 0.139 lbs, 0.143 lbs, 0.148 lbs, 0.152 lbs, 0.155 lbs, 0.16 lbs, 0.165 lbs, 0.17 lbs, 0.176 lbs, 0.2 lbs, 0. lbs, 0.194 lbs, 0.2 lbs, 0.206 lbs, 0.212 lbs, 0.2 lbs, 0.224 lbs, 0.23 lbs, 0.236 lbs, 0.243 lbs, 0.25 lbs, 0.257 lbs, 0.264 lbs, 0.272 lbs, 0.279 lbs

Tiêu chuẩn áp dụng

 

 

Thông tin liên hệ:

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN

Web: https://baoanjsc.com.vn/

Email: ducnt@baoanjsc.com.vn

SĐT: 0936699903

THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM XEM TẠI: Dây curoa Bando Banflex belt 3m & 5m & 7m & 11m

Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Bảo An cung cấp các dòng sản phẩm của Bando:

 

- 100% các sản phẩm đều được sản xuất dựa trên dây chuyền công nghệ tiên tiến, hiện đại hàng đầu thế giới tại Nhật Bản

- Sản phẩm dây curoa Bando đều đáp ứng mọi tiêu chuẩn kỹ thuật chất lượng, độ bền, tuổi thọ và đảm bảo đem lại hiệu quả truyền động tốt nhất

- Ứng dụng rộng rãi: Oto, xe máy, băng tải, công nghiệp nặng…

- Cấu tạo đơn giản, dễ dàng lắp đặt và sử dụng

- Giá cả cạnh tranh

- Số lượng các mã hàng tồn kho lớn

Các dòng sản phẩm chính của Bando: Dây curoa V (V-Belt), dây curoa răng (Timing Belt), dây băng tải (Conveyor Belt).

 

Bạn đang tìm mua sản phẩm DÂY CUROA BANDO – NHẬT, Bảo An chính là lựa chọn hữu hiệu.




Tin liên quan cùng chuyên mục Cơ khí chế tạo