Giấy chứng nhận gacc - điều kiện xuất khẩu sang trung quốc

Ngày đăng: 11/27/2025 4:43:16 PM - Dịch vụ - Toàn Quốc - 25
Chi tiết [Mã tin: 6341643] - Cập nhật: 6 phút trước

Thị trường Trung Quốc ngày càng khắt khe với hàng nhập khẩu, đặc biệt là thực phẩm và nông sản. Để được thông quan chính ngạch, doanh nghiệp Việt bắt buộc phải có giấy chứng nhận GACC – chứng nhận do Tổng cục Hải quan Trung Quốc cấp cho các cơ sở sản xuất đủ điều kiện an toàn thực phẩm. Bài viết này, UCC Việt Nam sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ quy định, quy trình và điều kiện cấp giấy chứng nhận GACC.


Giấy chứng nhận GACCGiấy chứng nhận GACC

1. Giấy chứng nhận GACC là gì? 

1.1. Bản chất giấy chứng nhận GACC

Giấy chứng nhận GACC” (GACC Certificate) là chứng nhận đăng ký chính thức do Tổng cục Hải quan Trung Quốc – General Administration of Customs of China (viết tắt là GACC) cấp cho doanh nghiệp nước ngoài sản xuất, chế biến hoặc đóng gói thực phẩm nhập khẩu vào Trung Quốc.


Nói một cách dễ hiểu, đây là giấy xác nhận doanh nghiệp của bạn đã được GACC phê duyệt. Và được phép xuất khẩu sản phẩm sang Trung Quốc theo hình thức chính ngạch.


Giấy chứng nhận GACC mang tính pháp lý quốc tế. Vì nó được chính cơ quan hải quan Trung Quốc quản lý và lưu trong hệ thống điện tử CIFER (China Import Food Enterprise Registration).


Giấy chứng nhận này không chỉ thể hiện tên và mã đăng ký của doanh nghiệp, mà còn chứng minh rằng:


  • Nhà máy của bạn đạt tiêu chuẩn vệ sinh, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc theo quy định của Trung Quốc.
  • Sản phẩm của bạn nằm trong danh mục được phép nhập khẩu.
  • Và GACC đã ghi nhận doanh nghiệp trong hệ thống kiểm soát nhập khẩu quốc gia của họ.

1.2. Phạm vi áp dụng

Giấy chứng nhận GACC áp dụng cho tất cả các doanh nghiệp nước ngoài có hoạt động sản xuất, chế biến, bảo quản hoặc đóng gói thực phẩm, đồ uống, nguyên liệu thực phẩm, nông sản, thủy sản, thực phẩm chức năng… khi xuất khẩu sang thị trường Trung Quốc.


Theo Lệnh 248/2021 của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, phạm vi áp dụng được chia thành hai nhóm sản phẩm với yêu cầu đăng ký khác nhau:


Nhóm 1: Sản phẩm có nguy cơ an toàn thực phẩm cao


Bao gồm nhóm hàng bắt buộc phải được cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam (như Bộ NN&PTNT, Bộ Công Thương, Bộ Y tế) thẩm định và đề cử sang GACC để cấp chứng nhận.

Ví dụ:


  • Thịt và sản phẩm từ thịt
  • Thủy sản và sản phẩm thủy sản
  • Sữa và sản phẩm từ sữa
  • Tổ yến và sản phẩm tổ yến
  • Mật ong
  • Trứng và sản phẩm từ trứng
  • Rau, củ, quả tươi
  • Ngũ cốc, hạt có dầu, gia vị khô, thực phẩm chức năng, v.v.

Nhóm 2 – Sản phẩm có nguy cơ thấp 


Bao gồm các loại thực phẩm đã qua chế biến, đồ uống, bánh kẹo, cà phê, trà, nước giải khát, thực phẩm đóng gói sẵn, gia vị, bột ngũ cốc, v.v.

Doanh nghiệp thuộc nhóm này được tự đăng ký trực tuyến trên hệ thống CIFER của GACC để xin giấy chứng nhận.


Ngoài ra, phạm vi áp dụng không chỉ giới hạn ở doanh nghiệp sản xuất, mà còn bao gồm:


  • Cơ sở sơ chế, đóng gói hoặc bảo quản hàng hóa trước khi xuất khẩu.
  • Thương nhân xuất khẩu sở hữu nhãn hiệu nhưng thuê gia công tại nhà máy khác (vẫn phải đăng ký GACC cho cơ sở sản xuất thực tế).
  • Doanh nghiệp có nhiều nhà máy – mỗi cơ sở sản xuất phải có mã chứng nhận riêng biệt.

Phạm vi áp dụng của giấy chứng nhận GACCPhạm vi áp dụng của giấy chứng nhận GACC

2. Ai là cơ quan cấp và quản lý giấy chứng nhận GACC?

GACC (General Administration of Customs of the People’s Republic of China) – tức Tổng cục Hải quan Trung Quốc – là cơ quan duy nhất chịu trách nhiệm xét duyệt, cấp mã đăng ký và quản lý danh sách các cơ sở sản xuất thực phẩm nước ngoài được phép xuất khẩu vào Trung Quốc.


2.1. Vai trò của GACC

  • Tiếp nhận, thẩm định hồ sơ đăng ký GACC của doanh nghiệp nước ngoài.
  • Cấp mã số GACC (Registration Number) cho từng cơ sở được phê duyệt.
  • Duy trì hệ thống quản lý điện tử CIFER (China Import Food Enterprises Registration System) – nơi doanh nghiệp đăng ký, cập nhật, gia hạn hoặc tra cứu chứng nhận.
  • Thực hiện kiểm tra, đánh giá định kỳ hoặc đột xuất cơ sở sản xuất nước ngoài, thông qua hồ sơ hoặc hình thức trực tuyến/on-site audit.
  • Phối hợp với các bộ ngành Trung Quốc khác (SAMR, MARA, NHC) để quản lý toàn chuỗi thực phẩm nhập khẩu.

2.2. Cơ quan đầu mối tại Việt Nam

Với mỗi nhóm sản phẩm, GACC chỉ công nhận hồ sơ đăng ký được đề cử thông qua cơ quan có thẩm quyền tại Việt Nam, chứ không nhận trực tiếp từ doanh nghiệp.

Cụ thể:


Nhóm sản phẩm Cơ quan thẩm quyền tại Việt Nam Vai trò

Thủy sản, sản phẩm thủy sản Cục Quản lý Chất lượng Nông Lâm sản và Thủy sản (NAFIQAD) – Bộ NN&PTNT Kiểm tra, xác nhận điều kiện an toàn thực phẩm, đề cử GACC cấp mã

Thịt, trứng, sữa, mật ong, tổ yến, nông sản tươi, thực phẩm chức năng, ngũ cốc, rau củ quả Cục Bảo vệ Thực vật (PPD), Cục Thú y (DAH), hoặc Cục An toàn thực phẩm (VFA) Đánh giá hồ sơ, kiểm tra cơ sở và đề xuất GACC

Sản phẩm khác (chế biến, đóng gói, đồ uống, bánh kẹo, cà phê…) Doanh nghiệp tự đăng ký trực tuyến trên hệ thống CIFER GACC thẩm định và phê duyệt trực tiếp

2.3. Cách GACC quản lý sau khi cấp chứng nhận

Sau khi được cấp mã số GACC, cơ sở sản xuất sẽ được:


  • Đưa vào danh sách công khai trên website chính thức của GACC.
  • Bắt buộc duy trì hồ sơ cập nhật: tên cơ sở, địa chỉ, sản phẩm, nhãn hiệu, năng lực sản xuất…
  • Bị thu hồi hoặc đình chỉ nếu vi phạm quy định an toàn thực phẩm, bị phát hiện gian lận hồ sơ hoặc không duy trì điều kiện sản xuất.

GACC thực hiện đánh giá định kỳ 5 năm/lần để gia hạn mã chứng nhận, hoặc kiểm tra đột xuất khi có cảnh báo rủi ro từ phía nhập khẩu.


3. Hình thức và thông tin trên giấy chứng nhận GACC

3.1. Hình thức của giấy chứng nhận GACC

Giấy chứng nhận GACC không được cấp dưới dạng bản cứng như giấy phép thông thường, mà tồn tại dưới hai hình thức điện tử chính:


Giấy chứng nhận điện tử (E-certificate):


  • Do GACC cấp thông qua hệ thống CIFER (China Import Food Enterprises Registration System).
  • Mỗi cơ sở được phê duyệt sẽ có một mã số đăng ký GACC riêng, hiển thị trên tài khoản doanh nghiệp.
  • Doanh nghiệp có thể tải bản PDF có mã QR và chữ ký điện tử để in lưu hành nội bộ hoặc gửi đối tác nhập khẩu.

Danh sách công khai (Public List):


  • GACC công bố danh sách các cơ sở được chấp thuận trên website chính thức: https://cifer.singlewindow.cn.
  • Đây chính là bằng chứng pháp lý để Hải quan Trung Quốc cho phép thông quan.
  • Nếu tên doanh nghiệp không có trong danh sách này, hàng hóa sẽ bị từ chối nhập khẩu chính ngạch.

3.2. Thông tin thể hiện trên giấy chứng nhận GACC

Mỗi chứng nhận (hoặc mã đăng ký) sẽ hiển thị các thông tin sau:


Mục thông tin Ý nghĩa

Registration Number (Mã GACC) Dãy số hoặc ký tự định danh riêng của cơ sở, dùng để truy xuất xuất xứ khi làm thủ tục hải quan.

Enterprise Name (Tên doanh nghiệp) Tên pháp lý của cơ sở sản xuất, đúng theo hồ sơ đã đăng ký.

Registered Address (Địa chỉ cơ sở) Địa chỉ nhà máy, không phải văn phòng đại diện hoặc trụ sở thương mại.

Country/Region (Quốc gia) Quốc gia nơi đặt cơ sở sản xuất – ví dụ: Vietnam (VN).

Product Category (Nhóm sản phẩm) Ghi rõ loại sản phẩm được phép xuất khẩu (VD: Frozen shrimp, Dried mango, Instant coffee…).

Registration Type Thể hiện hình thức đăng ký: “Recommended by competent authority” (do cơ quan Việt Nam đề cử) hoặc “Self-registration” (tự đăng ký).

Date of Approval (Ngày cấp) Ngày GACC phê duyệt hồ sơ.

Validity Period (Thời hạn hiệu lực) Thông thường là 5 năm kể từ ngày cấp.

Status (Trạng thái) Hiển thị Valid, Suspended (tạm ngưng), hoặc Cancelled (hủy).

Thông tin trên giấy chứng nhận GACCThông tin trên giấy chứng nhận GACC

3.3. Cách kiểm tra tính hợp lệ của giấy chứng nhận GACC

Doanh nghiệp hoặc đối tác nhập khẩu có thể tra cứu trực tiếp tại website chính thức của GACC: 


Các bước:


  • Chọn mục “Registered Information Query” (Tra cứu thông tin đăng ký).
  • Chọn quốc gia “Vietnam”.
  • Nhập tên doanh nghiệp hoặc mã GACC.
  • Kết quả hiển thị sẽ cho biết tên cơ sở, mã GACC, sản phẩm được phép xuất khẩu và trạng thái hiệu lực.

4. Điều kiện để được cấp giấy chứng nhận GACC

4.1. Điều kiện chung áp dụng cho mọi doanh nghiệp

Cơ sở sản xuất phải được cấp phép hợp pháp tại Việt Nam


  • Có Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm hoặc tương đương.
  • Có Giấy phép kinh doanh, mã số thuế, và địa chỉ rõ ràng, cố định.
  • Áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo chuẩn quốc tế
  • Có ít nhất một trong các hệ thống: HACCP, ISO 22000, FSSC 22000, BRC, IFS, GMP…
  • Quy trình sản xuất, bảo quản, vận chuyển phải có kiểm soát mối nguy và truy xuất nguồn gốc đầy đủ.

Sản phẩm phải đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm của Trung Quốc (GB standards)


  • Nguyên liệu, phụ gia, dư lượng thuốc thú y, kim loại nặng, vi sinh vật… phải phù hợp với tiêu chuẩn GB tương ứng.
  • Nhãn mác, bao bì, thông tin xuất xứ phải tuân thủ đúng quy định của GACC và SAMR.

Có hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch


  • Ghi nhận được toàn bộ quá trình: từ nguyên liệu đầu vào → sản xuất → đóng gói → xuất kho → vận chuyển.
  • Sẵn sàng cung cấp thông tin cho cơ quan kiểm tra Trung Quốc khi được yêu cầu.

Không vi phạm quy định xuất khẩu trong quá khứ


  • Doanh nghiệp từng bị cảnh báo, thu hồi sản phẩm hoặc vi phạm về an toàn thực phẩm có thể bị từ chối đăng ký GACC.

4.2. Điều kiện riêng cho từng nhóm sản phẩm

Đối với nhóm sản phẩm “nguy cơ cao” (phải được cơ quan Việt Nam đề cử. Các nhóm như thịt, thủy sản, sữa, trứng, mật ong, rau củ quả tươi, tổ yến… phải:


  • Được đánh giá thực tế bởi cơ quan có thẩm quyền Việt Nam (như NAFIQAD, Cục Thú y, Cục BVTV…).
  • Có hồ sơ HACCP chi tiết, sơ đồ mặt bằng, quy trình kiểm soát điểm tới hạn (CCP).
  • Có báo cáo kiểm nghiệm sản phẩm, chứng nhận vùng nguyên liệu an toàn, hoặc hồ sơ nuôi trồng – khai thác hợp pháp (đối với nông – thủy sản).
  • Cơ sở phải cho phép kiểm tra trực tuyến hoặc thực địa (nếu GACC yêu cầu).

Đối với nhóm sản phẩm “nguy cơ thấp” (tự đăng ký trực tuyến). Các sản phẩm chế biến, đóng gói sẵn như cà phê, bánh kẹo, nước giải khát, thực phẩm ăn liền… cần:


  • Có nhà máy hoặc xưởng sản xuất độc lập, đảm bảo vệ sinh và quản lý chất lượng.
  • Có tài liệu mô tả sản phẩm (Product description), quy trình sản xuất, ảnh nhà máy, sơ đồ dây chuyền, nhãn sản phẩm.
  • Tài liệu phải bằng tiếng Anh hoặc tiếng Trung, định dạng PDF, nộp qua hệ thống CIFER.

5. Kết luận

Giấy chứng nhận GACC là điều kiện bắt buộc để doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu thực phẩm, nông sản và đồ uống sang Trung Quốc. Việc sở hữu mã GACC hợp lệ giúp hàng hóa được thông quan chính ngạch, nâng uy tín và mở rộng cơ hội hợp tác quốc tế. Doanh nghiệp cần nắm rõ quy định, chuẩn bị hồ sơ đúng chuẩn và duy trì hiệu lực chứng nhận để đảm bảo hoạt động xuất khẩu bền vững.

Thông tin liên hệ
Tin liên quan cùng chuyên mục Dịch vụ