In favour of là gì?

Ngày đăng: 8/11/2025 3:56:20 PM - Quảng Bá, Quảng Cáo - Toàn Quốc - 162
  • ~/Img/2025/8/in-favour-of-la-gi-02.jpg
~/Img/2025/8/in-favour-of-la-gi-02.jpg
Chi tiết [Mã tin: 6169745] - Cập nhật: 38 phút trước

Bạn đang tìm hiểu in favour of nghĩa là gì và cách sử dụng chuẩn xác trong tiếng Anh học thuật? Bài viết này sẽ giải thích rõ ràng, ngắn gọn nhưng đầy sức thuyết phục, giúp bạn áp dụng cụm từ này hiệu quả trong giao tiếp và đặc biệt là bài viết IELTS. Với kiến thức được biên soạn từ kinh nghiệm giảng dạy tại các khóa học IELTS uy tín, bạn sẽ nắm vững ý nghĩa, cấu trúc, từ đồng nghĩa cùng bài tập thực hành để ghi nhớ lâu dài.

1. In favour of là gì?

"In favour of" là một cụm giới từ tiếng Anh mang nghĩa ủng hộ, tán thành hoặc chọn một phương án/thứ gì đó thay cho phương án/thứ khác.

Ví dụ:

  • The majority voted in favour of the new law.
  • → Phần lớn bỏ phiếu ủng hộ luật mới.
  • She spoke in favour of the proposal.
  • → Cô ấy phát biểu tán thành đề xuất đó.

💡 Cụm này thường dùng trong văn phong trang trọng, đặc biệt hữu ích khi viết luận IELTS hoặc phát biểu quan điểm.


2. Cách sử dụng cấu trúc In favour of

  1. Be in favour of + N / V-ing → Ủng hộ việc gì.
  • I am in favour of reducing working hours.
  1. Vote in favour of + N → Bỏ phiếu ủng hộ.
  • The committee voted in favour of the new regulation.
  1. Speak in favour of + N → Phát biểu ủng hộ.
  • Several students spoke in favour of online learning.
  1. Do something in favour of + something else → Chọn cái này thay cho cái khác.
  • He abandoned his career in favour of teaching.

💡 Trong IELTS Writing Task 2, dùng "in favour of" giúp câu văn trang trọng và rõ quan điểm, ví dụ:

This essay is strongly in favour of implementing stricter traffic laws.

3. In favour of và một số từ đồng nghĩa

Một số cách diễn đạt thay thế để tránh lặp từ khi viết:

  • Support
  • Advocate for
  • Approve of
  • Be for
  • Side with
  • Endorse
  • Prefer

Ví dụ:

  • I am in favour of stricter laws.
  • I support stricter laws.
  • → Cùng nghĩa: tôi ủng hộ luật nghiêm ngặt hơn.

4. Bài tập vận dụng

Bài 1: Điền “in favour of” vào chỗ trống.

  1. The council voted __________ the ban on plastic bags.
  2. Are you __________ building a new sports center?
  3. He quit his job __________ pursuing a career in art.

Bài 2: Viết lại câu.

  1. I support banning smoking in public places.
  2. → I am _______________________________.
  3. Many people prefer electric cars to petrol ones.
  4. → Many people choose electric cars __________________.

Bài 3: Viết đoạn văn ngắn (3–4 câu) trình bày bạn ủng hộ hay phản đối việc học online, có dùng ít nhất một lần "in favour of".


5. Tổng kết

  • In favour of = Ủng hộ, tán thành, chọn cái gì thay cho cái khác.
  • Cấu trúc: Be / vote / speak / choose in favour of + N/V-ing.
  • Đồng nghĩa: support, advocate for, approve of, prefer,...
  • Thường xuất hiện trong văn phong học thuật và hữu ích trong IELTS Writing & Speaking.

Nếu bạn muốn áp dụng thành thạo các cấu trúc học thuật như "in favour of" để nâng điểm kỹ năng Writing và Speaking, hãy tham gia ngay một khóa học IELTS chất lượng để được hướng dẫn chuyên sâu và luyện tập bài bản.

Tin liên quan cùng chuyên mục Quảng Bá, Quảng Cáo