Phan biet like voi as

Ngày đăng: 1/14/2026 11:45:54 AM - Quảng Bá, Quảng Cáo - Hà Nội - 8
  • ~/Img/2026/1/phan-biet-like-voi-as-02.jpg
~/Img/2026/1/phan-biet-like-voi-as-02.jpg
Chi tiết [Mã tin: 6412151] - Cập nhật: 27 phút trước

Tại sao bạn lại bị trừ điểm Writing chỉ vì nhầm lẫn giữa "Like" và "As" dù cả hai đều mang nghĩa là "như"?

Trong tiếng Anh, việc phân biệt giữa like với as là một trong những bài học vỡ lòng nhưng lại dễ gây sai sót nhất. Một từ thiên về sự so sánh ví von, một từ lại khẳng định vị thế và bản chất.

Bạn muốn bài viết của mình trở nên chuyên nghiệp, sắc sảo và ghi điểm tuyệt đối trong mắt giám khảo IELTS/SAT? Tại Smartcom English sẽ giúp bạn hệ thống hóa lại toàn bộ kiến thức này một cách khoa học nhất.

Chỉ cần nắm vững các quy tắc dưới đây, bạn sẽ tự tin làm chủ mọi cấu trúc liên quan đến Like và As mà không cần phải đắn đo suy nghĩ.

1. Cách dùng Like trong tiếng Anh

1.1. Like là gì?

Khi dùng để so sánh, Like đóng vai trò là một giới từ. Ý nghĩa của nó là "giống như" hoặc "tương tự như". Nó dùng để chỉ ra sự tương đồng về ngoại hình, tính chất hoặc cảm giác giữa hai sự vật/hiện tượng khác nhau.

1.2. Cấu trúc của Like

Quy tắc quan trọng nhất: Like thường đứng trước một cụm danh từ đơn lẻ.

  • Công thức: Like + Danh từ / Đại từ / V-ing
  • Ví dụ: He looks like a professional player. (Anh ấy trông giống như một cầu thủ chuyên nghiệp).

1.3 Like được sử dụng với vai trò giới từ

Với tư cách giới từ, Like giúp bạn tạo ra các phép so sánh hình ảnh. Lưu ý rằng đối tượng được so sánh sau Like không phải là bản thể thực sự của chủ ngữ.

  • Ví dụ: She runs like a deer. (Cô ấy chạy nhanh như một con nai - thực tế cô ấy là người, không phải con nai).

1.4. Like được sử dụng với vai trò liên từ

Trong văn nói thân mật, Like đôi khi được dùng như một liên từ (sau nó là một mệnh đề S+V). Tuy nhiên, trong văn viết học thuật hoặc các kỳ thi chính thức, bạn nên thay thế bằng "As".

  • Ví dụ: No one loves you like I do. (Không ai yêu em như anh yêu).


2. Cách dùng As trong tiếng Anh

2.1. As là gì?

As thường mang nghĩa là "với tư cách là", "như là". Nó không chỉ sự tương đồng hời hợt mà khẳng định vai trò, chức năng hoặc một tình trạng có thật của đối tượng.

2.2. Cấu trúc của As

As linh hoạt hơn Like vì nó có thể đứng trước cả danh từ lẫn mệnh đề.

  • As + Mệnh đề (Clause)
  • As + Danh từ (Noun)

2.3. As trong so sánh

As là thành phần cốt lõi trong cấu trúc so sánh bằng để chỉ hai đối tượng ngang hàng nhau về một tính chất nào đó.

  • Công thức: As + adj/adv + as
  • Ví dụ: I am as tall as my father. (Tôi cao bằng bố tôi).

2.4. As được sử dụng với vai trò là giới từ

Khi là giới từ, As diễn tả vai trò, công việc hoặc chức năng thực sự.

  • Ví dụ: He works as a lawyer. (Anh ấy làm việc với tư cách là một luật sư - đây là nghề nghiệp thật của anh ấy).

2.5. As được sử dụng với vai trò liên từ

As khi làm liên từ sẽ kết nối hai mệnh đề để chỉ lý do (vì) hoặc thời gian (khi).

  • Ví dụ: As it was raining, we stayed at home. (Vì trời mưa nên chúng tôi ở nhà).


3. Phân biệt As và Like

Đây là quy tắc cốt lõi giúp bạn phân biệt like với as mà không bao giờ nhầm lẫn:

Về ngữ nghĩa:

  • Like dùng cho sự so sánh ví von, không có thật (A giống B).
  • As dùng cho vai trò, chức năng thực tế (A là B).

Về cấu trúc:

  • Like thường theo sau bởi một từ/cụm từ (Danh từ/Đại từ).
  • As thường theo sau bởi một hành động (Mệnh đề có Chủ ngữ + Động từ).

4. Phân biệt cách dùng Like và As if/ as though

Sự khác biệt nằm ở độ trang trọng và tính giả định:

  • Like: Dùng trong giao tiếp hằng ngày để đưa ra nhận xét dựa trên cảm quan (It looks like it's going to rain).
  • As if / As though: Dùng trong văn phong trang trọng hơn để nói về một giả định không có thật.
  • Ví dụ: He acts as if he knew the answer. (Anh ta diễn như thể anh ta biết câu trả lời rồi - thực tế là không).

5. Phân biệt like và such as

  • Like: Dùng để so sánh sự tương đồng (A tương tự như B).
  • Such as: Dùng để đưa ra các ví dụ cụ thể nằm trong một danh mục vừa nêu.
  • Ví dụ: I want to learn a language like Spanish. (Tôi muốn học một ngôn ngữ tương tự như tiếng Tây Ban Nha).
  • Ví dụ: I want to learn languages such as Spanish and French. (Tôi muốn học các ngôn ngữ ví dụ như tiếng Tây Ban Nha và tiếng Pháp).

6. Bài tập ứng dụng Like và As trong tiếng Anh

Điền Like hoặc As vào chỗ trống:

  1. She works _______ a chef in a 5-star hotel.
  2. Stop behaving _______ a baby!
  3. _______ I expected, the exam was quite difficult.
  4. I’ve used this box _______ a table for months.
  5. Your skin is soft _______ silk.

Đáp án

  1. As (Chỉ nghề nghiệp thật)
  2. Like (So sánh ví von)
  3. As (Theo sau là một mệnh đề)
  4. As (Chức năng thực tế)
  5. Like (So sánh tính chất)


Tin liên quan cùng chuyên mục Quảng Bá, Quảng Cáo