Put out la gi

Ngày đăng: 8/18/2025 11:38:17 AM - Quảng Bá, Quảng Cáo - Toàn Quốc - 71
  • ~/Img/2025/8/put-out-la-gi-01.jpg
  • ~/Img/2025/8/put-out-la-gi-02.jpg
~/Img/2025/8/put-out-la-gi-01.jpg ~/Img/2025/8/put-out-la-gi-02.jpg
Chi tiết [Mã tin: 6182267] - Cập nhật: 44 phút trước

Hãy tưởng tượng bạn đang học tiếng Anh, đọc một bài báo, gặp cụm từ put out và bối rối không biết nó nghĩa gì trong từng ngữ cảnh. Đồng thời bạn muốn sử dụng chính xác trong IELTS Writing, Speaking hay giao tiếp hàng ngày.

Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu put out nghĩa là gì, các nghĩa, cấu trúc, từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa, cách ứng dụng trong giao tiếp, học tập và công việc.

Với hàng chục ví dụ thực tế, đoạn hội thoại minh họa và bài tập vận dụng có đáp án, bạn sẽ thấy put out vô cùng linh hoạt nhưng dễ áp dụng khi nắm chắc lý thuyết.

Đọc và luyện tập ngay, đồng thời tham gia khóa học IELTS tại Smartcom English để nắm chắc phrasal verb này và nâng cao kỹ năng tiếng Anh một cách toàn diện.

I. Put out là gì?

Put out là một phrasal verb đa nghĩa, phổ biến trong tiếng Anh. Nó có thể xuất hiện trong nhiều bối cảnh, từ đời sống hàng ngày đến môi trường học thuật hoặc công việc:

  1. Dập tắt lửa, ánh sáng hoặc thiết bị cháy
  • Đây là nghĩa phổ biến nhất, dùng khi nói về nến, đèn, lửa hoặc các thiết bị điện đang cháy.
  • Ví dụ: Please put out the candle before leaving the room.
  • Ví dụ thực tế khác: Firefighters put out the fire in less than 10 minutes after it started.
  • Chú thích: Nghĩa này rất quan trọng trong IELTS Speaking khi nói về việc an toàn, nhà cửa hoặc thiên tai.
  1. Làm phiền, gây khó chịu cho ai đó
  • Dùng khi bạn nhờ vả ai đó, muốn lịch sự hoặc cảm thấy mình đang gây phiền phức.
  • Ví dụ: I hope I’m not putting you out by asking for a ride.
  • Ví dụ khác: It would really put him out if we asked him to work this weekend.
  • Chú thích: Đây là nghĩa thường gặp trong Writing Task 1/2 khi viết email, thư từ lịch sự.
  1. Phát hành, công bố, xuất bản
  • Dùng trong môi trường công ty, truyền thông, xuất bản khi giới thiệu sản phẩm, thông báo, tin tức mới.
  • Ví dụ: The company put out a press release announcing the new policy.
  • Ví dụ khác: The magazine put out a special holiday edition for subscribers.
  • Chú thích: Nghĩa này hữu ích trong IELTS Reading, Writing khi thảo luận về các hoạt động truyền thông, marketing.
  1. Đưa ra ngoài, giơ ra, đặt đâu đó
  • Dùng trong hành động vật lý: giơ tay, đặt đồ vật, vứt rác…
  • Ví dụ: He put out his hand to help her step over the puddle.
  • Ví dụ khác: Please put out the recycling before the truck arrives.
  • Chú thích: Nghĩa này giúp tăng tính linh hoạt trong giao tiếp Speaking, kể chuyện và mô tả hành động.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Put out

  1. Dập tắt lửa/ánh sáng: put out + object
  • Ví dụ: Put out the fireplace before leaving the house.
  • Ghi chú: Khi dùng nghĩa này, danh từ theo sau thường là fire, candle, light, lamp…
  1. Làm phiền ai đó: put someone out
  • Ví dụ: I don’t want to put you out, but can you help me carry these boxes?
  • Ghi chú: Đây là dạng lịch sự để nhờ vả, xin lỗi hoặc thể hiện sự quan tâm.
  1. Phát hành sản phẩm/thông tin: put out + sản phẩm/tin tức
  • Ví dụ: The publisher put out a new edition last month.
  • Ghi chú: Có thể dùng cho sách, báo, thông báo, sản phẩm…
  1. Đưa ra ngoài, giơ ra: put out + object
  • Ví dụ: He put out his hand to shake hers.
  • Ví dụ khác: Put out the trash before leaving.
Mẹo học: Nghĩa của put out luôn phụ thuộc vào ngữ cảnh, vì vậy cần chú ý danh từ đi kèm và tình huống giao tiếp.

III. Từ đồng nghĩa với Put out

  • Dập tắt lửa/ánh sáng: extinguish, snuff out, quench
  • Làm phiền ai đó: bother, inconvenience, disturb
  • Phát hành, công bố: release, issue, publish
  • Đưa ra ngoài, giơ ra: extend, offer, display

Ví dụ minh họa:

  • The firefighters extinguished the fire quickly.
  • I hope I’m not bothering you with this request.
  • The company released a new statement yesterday.
  • He extended his hand to help her off the bus.

IV. Từ trái nghĩa với Put out

  • Dập tắt lửa/ánh sángignite, light, turn on
  • Ví dụ: He lit the candle again after putting it out.
  • Làm phiền ai đóplease, delight, accommodate
  • Ví dụ: I hope this small gift pleases you instead of putting you out.
  • Phát hành, công bốwithdraw, recall, retract
  • Ví dụ: The publisher decided to withdraw the statement after errors were found.
  • Đưa ra ngoài, giơ rawithdraw, retract, keep in
  • Ví dụ: He quickly withdrew his hand after realizing his mistake.

V. Bài tập vận dụng Put out (nâng cao)

Bài tập 1 – Chọn nghĩa đúng:

  1. The firefighters put out the fire in less than 15 minutes. → Dập tắt
  2. I hope I’m not putting you out by asking for your notes. → Làm phiền
  3. The company put out a new brochure for clients. → Phát hành
  4. He put out his hand to help her up the stairs. → Giơ ra

Bài tập 2 – Hoàn thành câu:

Điền put out vào chỗ trống phù hợp:

  1. Please ______ the candle before leaving.
  2. I don’t want to ______ you by asking for help.
  3. The studio will ______ a trailer for the upcoming movie next week.
  4. He ______ his hand to shake hers.

Đáp án: 1. put out 2. put out 3. put out 4. put out

Bài tập 3 – Phân tích ngữ cảnh:

Xác định nghĩa của put out trong mỗi câu:

  1. The firefighters put out the fire quickly. → Dập tắt lửa
  2. I don’t want to put you out by asking for help. → Làm phiền
  3. The company put out a new product last month. → Phát hành
  4. He put out his hand to greet her. → Giơ ra

Bài tập 4 – Viết lại câu:

Chuyển câu sau sang cách diễn đạt khác dùng từ đồng nghĩa của put out:

  1. The candle was put out by the wind. → The candle was extinguished by the wind.
  2. I don’t want to put you out by asking this favor. → I don’t want to bother you by asking this favor.
  3. The company put out a press release yesterday. → The company released a press release yesterday.

Kết luận

Put out là một phrasal verb đa nghĩa, hữu ích trong đời sống, học tập, giao tiếp và công việc. Hiểu rõ nghĩa, cấu trúc, từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa và áp dụng bài tập nâng cao sẽ giúp bạn sử dụng chính xác và linh hoạt trong nhiều tình huống. Tham gia khóa học IELTS tại Smartcom English sẽ giúp bạn làm chủ put out là gì, cùng hàng chục phrasal verb quan trọng khác, nâng cao kỹ năng giao tiếp và cải thiện điểm số IELTS một cách toàn diện.

Tin liên quan cùng chuyên mục Quảng Bá, Quảng Cáo