The amount of

Ngày đăng: 8/22/2025 9:15:36 AM - Quảng Bá, Quảng Cáo - Toàn Quốc - 37
  • ~/Img/2025/8/the-amount-of-02.jpg
~/Img/2025/8/the-amount-of-02.jpg
Chi tiết [Mã tin: 6189707] - Cập nhật: 5 phút trước

Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm bắt và sử dụng đúng các cấu trúc ngữ pháp là yếu tố cốt lõi để đạt được sự lưu loát và chính xác trong giao tiếp cũng như viết lách. Tại Smartcom English, chúng tôi luôn khuyến khích học viên hiểu sâu về các cấu trúc như the amount of, từ đó áp dụng một cách tự nhiên và hiệu quả trong mọi tình huống. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết về cấu trúc the amount of, từ định nghĩa, cách sử dụng, phân biệt với các cấu trúc tương tự, đến ví dụ hội thoại thực tế và bài tập ứng dụng phong phú để bạn rèn luyện.

Nội dung chính

1. Cấu trúc "The amount of" là gì? Cách sử dụng?

The amount of là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh dùng để chỉ số lượng hoặc khối lượng của các danh từ không đếm được (uncountable nouns), như nước, tiền, thời gian, cát, thông tin, v.v. Cấu trúc này nhấn mạnh tổng thể khối lượng hoặc mức độ của một thứ gì đó không thể đếm riêng lẻ theo từng đơn vị.

Cấu trúc:

The amount of + danh từ không đếm được + động từ (số ít)

Ví dụ:

  • The amount of water in the reservoir is critically low due to the drought.
  • (Lượng nước trong hồ chứa thấp đến mức nguy kịch do hạn hán.)
  • The amount of effort she dedicated to her studies paid off with excellent grades.
  • (Lượng công sức cô ấy dành cho việc học đã được đền đáp bằng điểm số xuất sắc.)
  • The amount of noise in the city makes it hard to concentrate.
  • (Lượng tiếng ồn trong thành phố khiến việc tập trung trở nên khó khăn.)

Cách sử dụng chi tiết:

  • Ngữ cảnh sử dụng: The amount of thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn nói trang trọng để mô tả số lượng cụ thể của danh từ không đếm được. Nó phù hợp trong các tình huống cần nhấn mạnh tổng khối lượng hoặc mức độ, ví dụ như báo cáo, thảo luận kỹ thuật, hoặc giao tiếp lịch sự.
  • Ví dụ: The amount of pollution in the river has reached alarming levels.
  • (Lượng ô nhiễm trong sông đã đạt mức báo động.)
  • Động từ số ít: Vì danh từ không đếm được được xem như một khối lượng tổng thể, động từ đi kèm luôn ở dạng số ít.
  • Ví dụ: The amount of sugar in this cake is too much. (Đúng)
  • Sai: The amount of sugar in this cake are too much.
  • Kết hợp với tính từ: Có thể sử dụng các tính từ như "large," "small," "significant," "insufficient," "excessive" để mô tả mức độ của số lượng.
  • Ví dụ: The amount of time required to complete this project is substantial.
  • (Lượng thời gian cần thiết để hoàn thành dự án này khá lớn.)
  • Lưu ý quan trọng:
  • Không sử dụng the amount of với danh từ đếm được (countable nouns). Ví dụ: Sai - The amount of apples. Đúng - The number of apples.
  • Trong một số trường hợp, the amount of có thể thay bằng các từ như "a lot of," "some," hoặc "much" trong văn nói thân mật, nhưng the amount of mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Ví dụ: The amount of work (trang trọng) = A lot of work (thân mật).

2. Phân biệt "the amount of", "the number of" và "the quantity of"

Dưới đây là sự khác biệt chi tiết giữa ba cấu trúc này để tránh nhầm lẫn:

  • The amount of:
  • Danh từ sử dụng: Chỉ dùng cho danh từ không đếm được (nước, tiền, thời gian, thông tin, v.v.).
  • Động từ đi kèm: Số ít.
  • Ngữ cảnh: Nhấn mạnh khối lượng hoặc mức độ tổng thể, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
  • Ví dụ: The amount of coffee in the jar is running low.
  • (Lượng cà phê trong lọ đang cạn dần.)
  • The number of:
  • Danh từ sử dụng: Chỉ dùng cho danh từ đếm được số nhiều (books, students, cars, v.v.).
  • Động từ đi kèm: Số ít (vì "number" là danh từ số ít).
  • Ngữ cảnh: Nhấn mạnh số lượng đơn vị cụ thể (bao nhiêu cái, người, v.v.).
  • Ví dụ: The number of books on the shelf is increasing every month.
  • (Số lượng sách trên kệ tăng lên mỗi tháng.)
  • The quantity of:
  • Danh từ sử dụng: Linh hoạt, có thể dùng cho cả danh từ đếm được và không đếm được.
  • Động từ đi kèm: Số ít.
  • Ngữ cảnh: Mang tính kỹ thuật, thường dùng trong các lĩnh vực như kinh doanh, khoa học, hoặc khi cần nhấn mạnh số lượng tổng quát.
  • Ví dụ: The quantity of materials needed for construction must be calculated precisely.
  • (Số lượng vật liệu cần cho xây dựng phải được tính toán chính xác.)

So sánh qua ví dụ:

  • The amount of time we have is limited. (Thời gian – không đếm được)
  • The number of tasks we need to complete is overwhelming. (Nhiệm vụ – đếm được)
  • The quantity of products in the warehouse needs to be checked. (Sản phẩm – đếm được hoặc không, tùy ngữ cảnh)

Mẹo phân biệt:

  • Nếu danh từ có thể đếm từng đơn vị (người, quyển sách, cái bàn), dùng the number of.
  • Nếu danh từ là một khối lượng tổng thể (nước, cát, thông tin), dùng the amount of.
  • Nếu ngữ cảnh mang tính kỹ thuật hoặc cần sự linh hoạt, cân nhắc the quantity of.

3. Đoạn hội thoại với cấu trúc "the amount of" trong giao tiếp

Dưới đây là một đoạn hội thoại mẫu sử dụng the amount of trong ngữ cảnh thực tế, giúp bạn hình dung cách áp dụng cấu trúc này:

: Hey, Nam, have you checked the amount of food we’ve prepared for the camping trip?

(Này Nam, cậu đã kiểm tra lượng thức ăn chuẩn bị cho chuyến cắm trại chưa?)

Nam: Yeah, I did. The amount of rice we packed is enough for two days, but we might need more vegetables.

(Rồi, lượng gạo chúng ta chuẩn bị đủ cho hai ngày, nhưng có thể cần thêm rau củ.)

: What about the amount of water? We’ll be hiking a lot, so we need plenty.

(Còn lượng nước thì sao? Chúng ta sẽ đi bộ nhiều, nên cần rất nhiều nước.)

Nam: No worries, the amount of water in the bottles is sufficient for the whole group.

(Đừng lo, lượng nước trong các chai đủ cho cả nhóm rồi.)

: Great! And the amount of fuel for the campfire? I don’t want us to run out.

(Tuyệt! Còn lượng nhiên liệu cho lửa trại thì sao? Mình không muốn hết giữa chừng đâu.)

Nam: I’ve checked. The amount of firewood we collected is more than enough.

(Mình kiểm tra rồi. Lượng củi thu thập được nhiều hơn mức cần thiết.)

Ghi chú:

  • The amount of thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về tài nguyên, thực phẩm, hoặc các yếu tố không đếm được trong ngữ cảnh cụ thể, như lên kế hoạch, quản lý nguồn lực, hoặc đánh giá số lượng.
  • Trong văn nói thân mật, người bản xứ có thể thay bằng "a lot of" hoặc "some," nhưng the amount of tạo cảm giác cụ thể và trang trọng hơn.

4. Bài tập ứng dụng với "Amount of"

Để củng cố kiến thức, dưới đây là các bài tập chi tiết giúp bạn luyện tập sử dụng the amount of:

Bài tập 1: Điền "the amount of" hoặc "the number of" vào chỗ trống.

  1. ______ time we have for this project is not sufficient to meet the deadline.
  2. ______ participants in the workshop was higher than expected.
  3. ______ effort you put into your preparation will determine your success.
  4. ______ chairs in the conference room needs to be increased for the event.
  5. ______ information available online can be overwhelming.

Đáp án:

  1. The amount of
  2. The number of
  3. The amount of
  4. The number of
  5. The amount of

Bài tập 2: Viết câu sử dụng "the amount of".

Viết 5 câu sử dụng the amount of với các danh từ không đếm được khác nhau, đảm bảo ngữ cảnh đa dạng.

Ví dụ câu trả lời:

  1. The amount of coffee left in the office is barely enough for one day.
  2. (Lượng cà phê còn lại ở văn phòng chỉ đủ cho một ngày.)
  3. The amount of patience required to teach young children is extraordinary.
  4. (Lượng kiên nhẫn cần thiết để dạy trẻ nhỏ thật đáng kinh ngạc.)
  5. The amount of rain this month has caused flooding in several areas.
  6. (Lượng mưa trong tháng này đã gây lũ lụt ở nhiều khu vực.)
  7. The amount of energy consumed by this machine is too high.
  8. (Lượng năng lượng tiêu thụ bởi máy này quá lớn.)
  9. The amount of feedback we received from customers was very helpful.
  10. (Lượng phản hồi nhận được từ khách hàng rất hữu ích.)

Bài tập 3: Sửa lỗi sai (nếu có).

  1. The amount of tables in the classroom is insufficient for the students.
  2. The amount of money in my savings account are not enough to buy a car.
  3. The amount of information provided were extremely useful for the research.
  4. The amount of time we spent on this task was reasonable.
  5. The amount of books on the shelf needs to be counted.

Đáp án sửa lỗi:

  1. Sai → Đúng: The number of tables in the classroom is insufficient for the students.
  2. Sai → Đúng: The amount of money in my savings account is not enough to buy a car.
  3. Sai → Đúng: The amount of information provided was extremely useful for the research.
  4. Đúng.
  5. Sai → Đúng: The number of books on the shelf needs to be counted.

Bài tập 4: Dịch câu sang tiếng Anh sử dụng "the amount of".

Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng the amount of:

  1. Lượng công việc cần hoàn thành trước cuối tuần này là rất lớn.
  2. Lượng nhiên liệu trong xe không đủ để đi đến thành phố tiếp theo.
  3. Lượng thông tin trong báo cáo này rất hữu ích cho dự án.

Đáp án gợi ý:

  1. The amount of work to be completed by the end of this week is substantial.
  2. The amount of fuel in the car is not enough to reach the next city.
  3. The amount of information in this report is very useful for the project.

Kết luận

Việc hiểu và sử dụng đúng the amount of không chỉ giúp bạn tránh nhầm lẫn với the number of hay the quantity of, mà còn nâng cao khả năng diễn đạt chính xác, tự nhiên trong tiếng Anh. Thông qua các ví dụ, hội thoại, và bài tập trên, bạn có thể rèn luyện để nắm vững cấu trúc này. Hãy thực hành thường xuyên và áp dụng vào các tình huống thực tế để đạt hiệu quả cao nhất. Nếu bạn muốn học thêm các cấu trúc ngữ pháp hoặc kỹ năng tiếng Anh khác, hãy tham gia các khóa học tại Smartcom English để được hướng dẫn chuyên sâu và bài bản

Tin liên quan cùng chuyên mục Quảng Bá, Quảng Cáo