

Trên thân nhiều loại van công nghiệp, người dùng có thể bắt gặp các ký hiệu như PN10, PN16, PN25 hoặc PN40. Nếu chưa quen với các tiêu chuẩn thiết bị đường ống, những con số này khá khó hiểu.
Vậy PN là gì? Thông số PN trên van có ý nghĩa gì? PN16 có nghĩa là gì và đọc thông số trên van công nghiệp như thế nào?
Đây là những câu hỏi thường gặp khi lựa chọn van bi, van cửa, van hơi, van 1 chiều, van an toàn, van giảm áp và nhiều thiết bị khác.
PN là viết tắt của Pressure Nominal, thường được sử dụng để biểu thị cấp áp suất danh nghĩa của thiết bị hoặc hệ thống đường ống theo tiêu chuẩn kỹ thuật tương ứng.
Một số cấp PN phổ biến gồm:
Tùy từng hệ thống và tiêu chuẩn, các cấp áp suất có thể được sử dụng khác nhau.
Khi trên thân van xuất hiện ký hiệu PN16, đây là thông tin về cấp áp suất danh nghĩa của van theo tiêu chuẩn thiết kế áp dụng.
PN có ý nghĩa gì là vấn đề cần hiểu đúng nếu muốn lựa chọn van công nghiệp.
PN giúp người dùng nhận biết cấp áp suất danh nghĩa mà van được thiết kế theo tiêu chuẩn. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng con số PN luôn chính xác bằng áp suất làm việc tối đa trong mọi điều kiện.
Khả năng làm việc của van còn phụ thuộc vào:
Ví dụ, cùng một cấp PN nhưng khi nhiệt độ tăng cao, khả năng chịu áp của vật liệu có thể thay đổi. Vì vậy, khi lựa chọn van công nghiệp, bảng thông số kỹ thuật của nhà sản xuất luôn cần được kiểm tra.
Một cách đơn giản để bắt đầu là quan sát ký hiệu được đúc, khắc hoặc ghi trên thân van.
Ví dụ:
PN16
Có thể đọc là van thuộc cấp áp suất danh nghĩa PN16.
Nếu trên van ghi:
DN50 PN16
thì:
Nếu ghi:
DN100 PN25
thì van có kích thước danh nghĩa DN100 và cấp PN25.
Những thông tin này thường được kết hợp với các thông số khác như vật liệu thân van, tiêu chuẩn kết nối và môi chất sử dụng.
Với van bi, PN thường được quan tâm cùng DN, vật liệu và kiểu kết nối.
Van bi có ưu điểm là thao tác đóng mở nhanh, kết cấu tương đối gọn và được sử dụng trong nhiều hệ thống chất lỏng, khí và một số môi chất phù hợp.
Khi chọn van bi, không nên chỉ tìm kiếm “van bi PN16” mà cần xác định thêm:
Van cửa thường dùng để đóng hoặc mở dòng chảy trong đường ống. Đây cũng là nhóm van thường có thông số PN được thể hiện rõ.
Một van cửa có thể có các cấp PN khác nhau tùy thiết kế và tiêu chuẩn sản xuất.
Khi lựa chọn van cửa, việc xác định PN giúp người dùng khoanh vùng sản phẩm phù hợp với cấp áp suất của hệ thống.
Van hơi làm việc trong môi trường có nhiệt độ cao nên việc hiểu PN càng quan trọng.
Ngoài PN, người sử dụng cần kiểm tra:
Không nên chọn van hơi chỉ dựa vào một con số PN mà bỏ qua nhiệt độ vận hành.
Van 1 chiều có chức năng ngăn dòng chảy đi ngược. Thiết bị này được sử dụng trong nhiều hệ thống bơm và đường ống.
PN trên van 1 chiều giúp xác định cấp áp suất danh nghĩa của thiết bị. Tuy nhiên, người dùng cũng cần quan tâm đến áp suất mở, kiểu van và hướng dòng chảy.
Đối với van an toàn, cần phân biệt cấp PN của thân van với áp suất cài đặt của van.
Van an toàn có nhiệm vụ bảo vệ hệ thống khi áp suất vượt quá giá trị cài đặt. Vì vậy, áp suất cài đặt là một thông số riêng và không thể đồng nhất với PN.
Tương tự, van giảm áp có nhiệm vụ giảm áp suất đầu vào xuống mức áp suất đầu ra mong muốn. PN của van thể hiện cấp áp suất danh nghĩa, trong khi áp suất đầu vào và đầu ra là những thông số vận hành khác.
Đây là một trong những hiểu nhầm phổ biến nhất.
Không nên mặc định rằng:
PN16 = van luôn làm việc ở 16 bar trong mọi điều kiện.
Con số PN cần được hiểu trong mối quan hệ với tiêu chuẩn, vật liệu và nhiệt độ.
Để xác định chính xác giới hạn làm việc, cần tham khảo tài liệu kỹ thuật hoặc bảng áp suất – nhiệt độ của sản phẩm.
Theo hướng tiếp cận kỹ thuật của Tân Thành, khi đọc một van công nghiệp, người dùng nên kiểm tra lần lượt:
Loại van → DN → PN → vật liệu → kiểu kết nối → môi chất → nhiệt độ → áp suất làm việc.
Ví dụ, nếu cần lựa chọn một van bi, thông tin đầu vào có thể gồm:
Với van hơi, ngoài PN và DN, nhiệt độ và áp suất hơi cần được xác định rõ hơn.
Đối với bẫy hơi, ngoài cấp áp suất và kích thước kết nối, cần xét thêm lưu lượng nước ngưng và điều kiện vận hành.
PN không chỉ xuất hiện ở một loại van duy nhất. Tùy thiết kế, người dùng có thể bắt gặp thông số PN trên:
Điều quan trọng là phải đọc PN cùng các thông số liên quan thay vì xem đây là yếu tố duy nhất quyết định việc lựa chọn sản phẩm.
Vậy PN là gì? PN có ý nghĩa gì trên van công nghiệp?
PN là thông số thể hiện cấp áp suất danh nghĩa theo tiêu chuẩn áp dụng. Thông số này giúp người dùng bước đầu xác định phạm vi cấp áp suất của thiết bị, nhưng không nên đồng nhất PN với áp suất làm việc tối đa trong mọi điều kiện.
Từ van bi, van cửa, van hơi, van 1 chiều đến van an toàn, van giảm áp và bẫy hơi, việc đọc đúng PN sẽ giúp quá trình lựa chọn thiết bị rõ ràng hơn.
Công ty Tân Thành chia sẻ kiến thức này nhằm giúp người dùng hiểu đúng các thông số cơ bản trước khi lựa chọn van công nghiệp cho hệ thống thực tế.
2
2
2
1
1
1
2
Bình luận
0