Thủ tục cấp gacc – cầu nối đưa hàng hóa sang trung quốc

Ngày đăng: 11/27/2025 4:57:36 PM - Dịch vụ - Toàn Quốc - 24
Chi tiết [Mã tin: 6341656] - Cập nhật: 51 phút trước

Xuất khẩu sang Trung Quốc đòi hỏi doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục cấp GACC để được cấp mã số hợp lệ. Mã GACC không chỉ đảm bảo tuân thủ pháp luật và an toàn thực phẩm, mà còn giúp tối ưu thông quan và nâng cao uy tín với đối tác nhập khẩu. Bài viết này UCC Việt Nam sẽ hướng dẫn chi tiết từng bước, từ đối tượng đăng ký, hồ sơ, quy trình đến lưu ý quan trọng cho doanh nghiệp Việt Nam.


Thủ tục cấp GACCThủ tục cấp GACC

1. Tổng quan về thủ tục cấp GACC và vai trò đối với doanh nghiệp xuất khẩu

Khi xuất khẩu hàng hóa sang Trung Quốc, đặc biệt là thực phẩm, nông sản, thủy sản, đồ uống và nguyên liệu chế biến, doanh nghiệp Việt Nam phải trải qua thủ tục cấp GACC – quá trình đăng ký và được cấp mã số xuất khẩu hợp lệ bởi Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC – General Administration of Customs of China).


1.1 Giải thích thủ tục cấp GACC và lý do bắt buộc

Thủ tục cấp GACC là bước pháp lý bắt buộc để xác nhận rằng cơ sở sản xuất hoặc đóng gói của doanh nghiệp đã đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và được phép xuất khẩu vào Trung Quốc.


  • Mỗi doanh nghiệp phải có một mã GACC riêng cho từng cơ sở.
  • Không có mã hợp lệ → lô hàng có thể bị từ chối thông quan hoặc trả về.
  • Đây là bước tiên quyết để thực hiện các thủ tục hải quan, gắn nhãn và tham gia hệ thống tra cứu công khai của GACC.

1.2 Mối liên hệ giữa GACC, CIFER và doanh nghiệp xuất khẩu

  • GACC (Tổng cục Hải quan Trung Quốc): cơ quan cấp, quản lý và theo dõi mã GACC, đảm bảo an toàn thực phẩm và tuân thủ quy định nhập khẩu.
  • CIFER (China Import Food Enterprise Registration): hệ thống trực tuyến để đăng ký, nộp hồ sơ và nhận mã GACC.
  • Doanh nghiệp xuất khẩu nước ngoài: chịu trách nhiệm chuẩn bị hồ sơ, nộp thông tin chính xác và duy trì các điều kiện cơ sở theo quy định.

Mối quan hệ tổng thể: Doanh nghiệp → CIFER → GACC → Mã GACC → Xuất khẩu hợp pháp.


1.3 Tác động của mã GACC đến thông quan và kiểm soát an toàn thực phẩm

  • Thông quan nhanh chóng và minh bạch. Mã GACC giúp lô hàng được kiểm tra nhanh, giảm rủi ro bị hold hoặc trả về tại cửa khẩu Trung Quốc.
  • Quản lý an toàn thực phẩm. GACC sử dụng mã để truy xuất nguồn gốc, giám sát các cơ sở xuất khẩu và ngăn ngừa nhập khẩu sản phẩm không đạt tiêu chuẩn.
  • Đảm bảo tuân thủ pháp luật và minh bạch hồ sơ. Thiếu mã GACC → vi phạm quy định nhập khẩu. Có thể bị cấm xuất khẩu hoặc phạt hành chính. Mã GACC là bằng chứng pháp lý và công cụ quản lý an toàn thực phẩm. Giúp doanh nghiệp minh bạch với cơ quan hải quan Trung Quốc và nhà nhập khẩu.

2. Đối tượng phải thực hiện thủ tục cấp GACC

Không phải tất cả doanh nghiệp xuất khẩu sang Trung Quốc đều cần thủ tục cấp GACC. Quy định này tập trung vào những cơ sở sản xuất, chế biến và đóng gói các nhóm hàng có nguy cơ cao về an toàn thực phẩm, nhằm đảm bảo truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chất lượng nhập khẩu.


2.1 Các nhóm doanh nghiệp bắt buộc phải đăng ký GACC

Nhóm cơ sở Loại sản phẩm điển hình Ghi chú

Nhà sản xuất/ chế biến thực phẩm Thịt, thủy hải sản, sữa, sản phẩm chế biến Mỗi cơ sở sản xuất phải đăng ký riêng

Cơ sở đóng gói/ kho bảo quản Bao bì thực phẩm, nguyên liệu, thực phẩm đông lạnh Đảm bảo điều kiện vệ sinh, ATTP

Doanh nghiệp xuất khẩu đồ uống Nước giải khát, nước ép, rượu, bia Bao gồm cả OEM/ODM

Nhà máy OEM/white-label Sản phẩm thương hiệu khác Chủ thương hiệu và nhà máy có thể phối hợp đăng ký

Cơ sở xuất khẩu nông sản, rau quả, hạt giống Rau củ, trái cây, hạt, ngũ cốc Theo quy định kiểm dịch thực vật Trung Quốc

Doanh nghiệp sản xuất nguyên liệu chế biến Gia vị, phụ gia thực phẩm, nguyên liệu đóng gói Cần chứng nhận ATTP và báo cáo kiểm nghiệm

Các cơ sở đặc thù khác theo danh mục GACC Mỹ phẩm, bổ sung dinh dưỡng, thực phẩm chức năng Kiểm soát chất lượng chặt chẽ

Lưu ý: Một doanh nghiệp có nhiều cơ sở sản xuất/ kho chứa → mỗi cơ sở cần đăng ký riêng mã GACC. Không được dùng chung mã.


2.2 Vai trò của cơ quan nhà nước Việt Nam trong thủ tục cấp GACC

Một số nhóm hàng yêu cầu xác nhận của cơ quan thẩm quyền Việt Nam trước khi nộp hồ sơ lên GACC, ví dụ:


  • Bộ NN&PTNT: thực phẩm, nông sản, thủy sản
  • Bộ Y tế: thực phẩm chức năng, bổ sung dinh dưỡng
  • Bộ Công Thương: sản phẩm chế biến, đồ uống, thực phẩm đóng gói

Doanh nghiệp có thể ủy quyền cho đại lý hoặc công ty tư vấn chuyên nghiệp, nhưng vẫn phải chịu trách nhiệm chính về hồ sơ và thông tin khai báo.


3. Hồ sơ và yêu cầu chi tiết trong thủ tục cấp GACC

Để thủ tục cấp GACC được xét duyệt nhanh chóng và hợp lệ. Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, chính xác và đúng định dạng. Hồ sơ này giúp GACC kiểm tra năng lực sản xuất, an toàn thực phẩm và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn Trung Quốc.


Loại hồ sơ Nội dung chi tiết Ghi chú

Giấy phép kinh doanh / mã số doanh nghiệp Bản sao có công chứng + bản dịch tiếng Anh hoặc Trung Xác nhận doanh nghiệp hợp pháp

Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP HACCP / ISO 22000 / GMP, giấy chứng nhận vệ sinh Nếu chưa có, phải chuẩn bị trước khi nộp

Hồ sơ mô tả cơ sở sản xuất/ kho bảo quản Sơ đồ nhà máy, quy trình sản xuất, ảnh thực tế Giúp GACC đánh giá năng lực sản xuất

Danh mục sản phẩm đăng ký Tên sản phẩm, thành phần, HS code, quy cách đóng gói, nhãn mẫu Nên thống nhất HS code với cơ quan hải quan Trung Quốc

Báo cáo kiểm nghiệm sản phẩm (nếu yêu cầu) Kết quả kiểm nghiệm theo tiêu chuẩn Trung Quốc hoặc quốc tế Không bắt buộc tất cả sản phẩm, tuỳ nhóm hàng

Mẫu nhãn sản phẩm (inner & outer packaging) Ghi rõ vị trí mã GACC, thành phần, hạn sử dụng Phù hợp quy định Decree 248/249

Giấy ủy quyền (nếu dùng đại lý) Thông tin người chịu trách nhiệm, liên hệ, chữ ký đại diện Đại lý chỉ thực hiện nộp hồ sơ, doanh nghiệp chịu trách nhiệm chính

Hồ sơ đăng ký mã GACCHồ sơ đăng ký mã GACC

✍ Xem thêm: Tìm hiểu chi tiết về Giấy chứng nhận GACC - điều kiện xuất khẩu sang Trung Quốc


4. Quy trình thủ tục cấp GACC cho doanh nghiệp Việt Nam

Bước 1: Xác định sản phẩm và cơ sở đăng ký


  • Kiểm tra xem sản phẩm thuộc nhóm bắt buộc đăng ký GACC (thực phẩm, nông sản, thủy sản, đồ uống, nguyên liệu chế biến).
  • Xác định cơ sở liên quan: nhà máy, kho, đơn vị đóng gói.

Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ và tài liệu cần thiết


  • Hồ sơ đầy đủ theo mục 3.
  • Chuyển hồ sơ sang phiên bản tiếng Anh hoặc Trung để nộp qua CIFER.

Bước 3: Tạo tài khoản và đăng ký trên CIFER


  • Truy cập hệ thống CIFER: https://cifer.singlewindow.cn
  • Tạo tài khoản cho doanh nghiệp hoặc cơ sở.
  • Điền thông tin hồ sơ, tải file tài liệu, nộp trực tuyến.
  • Kiểm tra kỹ định dạng file, kích thước, và thông tin trùng khớp.

Bước 4: Xác nhận hồ sơ bởi cơ quan thẩm quyền Việt Nam (nếu cần)


Một số nhóm sản phẩm yêu cầu cơ quan quản lý nhà nước xác nhận hồ sơ trước khi nộp GACC, ví dụ:


  • Bộ NN&PTNT: thủy sản, nông sản, thực phẩm tươi sống
  • Bộ Y tế: thực phẩm chức năng
  • Bộ Công Thương: thực phẩm chế biến, đồ uống
  • Cơ quan sẽ kiểm tra tính hợp pháp, ATTP và đúng danh mục sản phẩm, sau đó gửi hồ sơ lên GACC.

Bước 5: GACC thẩm định hồ sơ


  • GACC đánh giá hồ sơ trực tuyến qua CIFER.
  • Có thể yêu cầu bổ sung hồ sơ hoặc xác minh thực địa, ví dụ: kiểm tra nhà máy, kho chứa, mẫu sản phẩm.
  • Doanh nghiệp cần trả lời đầy đủ, chính xác và nhanh chóng để tránh chậm trễ.

Bước 6: Nhận mã GACC và thông báo kết quả


  • Sau khi hồ sơ được duyệt, GACC cấp mã số xuất khẩu hợp lệ.
  • Doanh nghiệp có thể tra cứu mã công khai trên Public Search Portal: https://ciferquery.singlewindow.cn

Quy trình thủ tục cấp GACC cho doanh nghiệp Việt NamQuy trình thủ tục cấp GACC cho doanh nghiệp Việt Nam

5. Thời gian và kết quả của thủ tục cấp GACC

Hiểu rõ thời gian xử lý, chi phí liên quan và kết quả sau khi thực hiện thủ tục cấp GACC là điều quan trọng để doanh nghiệp lên kế hoạch xuất khẩu chính xác, tránh trễ lô hàng và tối ưu chi phí.


5.1 Thời gian xử lý thủ tục cấp GACC

Thời gian xử lý hồ sơ trung bình từ 2 đến 6 tháng, tùy thuộc vào:


  • Loại sản phẩm và nhóm ngành. Thực phẩm chế biến nhanh, thủy sản đông lạnh hay thực phẩm chức năng có yêu cầu thẩm định khác nhau.
  • Hồ sơ chuẩn bị đầy đủ hay cần bổ sung: hồ sơ thiếu hoặc sai lệch sẽ kéo dài thời gian xét duyệt.
  • Cơ sở thẩm quyền Việt Nam xác nhận: một số sản phẩm cần cơ quan quản lý nhà nước gửi hồ sơ lên GACC, làm tăng thời gian xử lý.

Mẹo thực tế: chuẩn bị hồ sơ hoàn chỉnh, kiểm tra nhãn sản xuất trước khi nộp, giúp rút ngắn thời gian đáng kể.


5.2. Kết quả sau khi hoàn tất thủ tục

Doanh nghiệp nhận được mã GACC hợp lệ cho từng cơ sở, dùng để:


  • Gắn trên nhãn sản phẩm (theo quy định Decree 248/249).
  • Khai báo trên tờ khai hải quan và chứng từ xuất khẩu.
  • Tra cứu công khai trên Public Search Portal của GACC: https://ciferquery.singlewindow.cn.

6. Tổng kết

Thủ tục cấp GACC là bước bắt buộc để các doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu thực phẩm, nông sản, thủy sản và đồ uống sang thị trường Trung Quốc. Việc nắm rõ các đối tượng cần đăng ký, chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, hiểu rõ quy trình thực hiện, cũng như dự trù thời gian xử lý sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro, tránh lãng phí thời gian và chi phí không cần thiết. Đồng thời, việc thực hiện thủ tục bài bản còn giúp tối ưu quá trình thông quan, đảm bảo hàng hóa được chấp nhận hợp pháp, minh bạch và nâng cao uy tín của doanh nghiệp đối với các đối tác nhập khẩu tại Trung Quốc.

Thông tin liên hệ
Tin liên quan cùng chuyên mục Dịch vụ