Kết quả xổ số Miền Nam
Chọn miền hoặc đài để xem kết quả cần dò.
An GiangBạc LiêuBến TreBình ĐịnhBình DươngBình PhướcBình ThuậnCà MauCần ThơĐà LạtĐà NẵngĐắk LắkĐắk NôngĐồng NaiĐồng ThápGia LaiHà NộiHậu GiangHồ Chí MinhKhánh HòaKiên GiangKon TumLong AnNinh ThuậnPhú YênQuảng BìnhQuảng NamQuảng NgãiQuảng TrịSóc TrăngTây NinhThừa Thiên HuếTiền GiangTrà VinhVĩnh LongVũng Tàu
Không tìm thấy đài. Hãy thử tên khác.
Xem tất cả tỉnh / đài
Miền Nam
An GiangBạc LiêuBến TreBình DươngBình PhướcBình ThuậnCà MauCần ThơĐà LạtĐồng NaiĐồng ThápHậu GiangHồ Chí MinhKiên GiangLong AnSóc TrăngTây NinhTiền GiangTrà VinhVĩnh LongVũng TàuMiền Trung
Bình ĐịnhĐà NẵngĐắk LắkĐắk NôngGia LaiKhánh HòaKon TumNinh ThuậnPhú YênQuảng BìnhQuảng NamQuảng NgãiQuảng TrịThừa Thiên HuếMiền Bắc
Hà NộiChọn ngày và bộ lọc chi tiết
Xem theo cách của bạnÔ chờ là kết quả chưa nhận được, không phải số quay thử.
Kiểm tra gần nhất:
BẢNG KẾT QUẢ
17.09.2026
16:15Đã có kết quả
16:15Đã có kết quả
16:15Đã có kết quả
Miền Nam
3 bảng kết quảMiền Nam
✓ Đã công bốAn Giang
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Đặc biệt | 958515 |
| Giải nhất | 19780 |
| Giải nhì | 01332 |
| Giải ba | 9424376424 |
| Giải tư | 36216866925933433570689676677706713 |
| Giải năm | 7521 |
| Giải sáu | 501567915584 |
| Giải bảy | 764 |
| Giải tám | 58 |
Bảng lô tô đầu / đuôi ↗
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 13 · 15 · 15 · 16 |
| 2 | 21 · 24 |
| 3 | 32 · 34 |
| 4 | 43 |
| 5 | 58 |
| 6 | 64 · 67 |
| 7 | 70 · 77 |
| 8 | 80 · 84 |
| 9 | 91 · 92 |
Miền Nam
✓ Đã công bốBình Thuận
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Đặc biệt | 452018 |
| Giải nhất | 88872 |
| Giải nhì | 52841 |
| Giải ba | 6134386509 |
| Giải tư | 97611437284615724832840837059184046 |
| Giải năm | 1276 |
| Giải sáu | 210482697690 |
| Giải bảy | 698 |
| Giải tám | 99 |
Bảng lô tô đầu / đuôi ↗
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 04 · 09 |
| 1 | 11 · 18 |
| 2 | 28 |
| 3 | 32 |
| 4 | 41 · 43 · 46 |
| 5 | 57 |
| 6 | 69 |
| 7 | 72 · 76 |
| 8 | 83 |
| 9 | 90 · 91 · 98 · 99 |
Miền Nam
✓ Đã công bốTây Ninh
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Đặc biệt | 024183 |
| Giải nhất | 44034 |
| Giải nhì | 00525 |
| Giải ba | 2709627631 |
| Giải tư | 17867373853911969531275684706171517 |
| Giải năm | 1268 |
| Giải sáu | 560122962799 |
| Giải bảy | 670 |
| Giải tám | 77 |
Bảng lô tô đầu / đuôi ↗
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 17 · 19 |
| 2 | 25 |
| 3 | 31 · 31 · 34 |
| 4 | — |
| 5 | — |
| 6 | 61 · 67 · 68 · 68 |
| 7 | 70 · 77 |
| 8 | 83 · 85 |
| 9 | 96 · 96 · 99 |
Xem kết quả Vietlott ngày này
Vietlott
Tra cứu theo trò chơi và kỳ quayMax 3D Pro
Kỳ #00780
17/09/2026
054596266046122851040980530919804428892499388155308292212105
DB 054 · 596
G1 266 · 046 · 122 · 851
G2 040 · 980 · 530 · 919 · 804 · 428
G3 892 · 499 · 388 · 155 · 308 · 292 · 212 · 105
Hướng dẫn tra cứu và dò kết quả
Chọn đúng đài phát hành và ngày mở thưởng in trên vé. Bảng kết quả ghi ngày đang xem ngay phía trên; nếu hôm nay chưa có kết quả, trang có thể hiển thị ngày trước đó.
Nhập số vào mục “Tìm số trong bảng” để đánh dấu các số có đuôi khớp. Số khớp trong bảng chưa đủ để xác nhận trúng thưởng; hãy đối chiếu đầy đủ loại vé, đài, ngày và điều kiện của đơn vị phát hành.
Đang mở thưởng: các ô chờ sẽ được thay bằng số khi có dữ liệu mới. Bạn có thể mở rộng bảng hoặc in vé dò bằng nút bên cạnh bảng kết quả.