

Một trong những sai lầm phổ biến khi tìm hiểu về van xả khí là cho rằng đường kính van phải luôn bằng với đường kính của đường ống chính.
Trên thực tế, việc lựa chọn kích thước van xả khí công nghiệp phức tạp hơn nhiều. Kích thước danh nghĩa của thiết bị là một yếu tố quan trọng, nhưng không phải là tiêu chí duy nhất.
Một hệ thống có đường ống kích thước lớn vẫn có thể sử dụng một van xả khí với kích thước kết nối nhỏ hơn thông qua nhánh lắp đặt phù hợp. Điều quan trọng không chỉ là đường kính kết nối mà còn là khả năng đáp ứng lượng khí cần được loại bỏ.
Do đó, khi lựa chọn van xả khí Air Vent Valve, cần đánh giá tổng thể thiết kế của hệ thống thay vì chỉ nhìn vào DN của đường ống.
Bài viết dưới đây do công ty Tân Thành chia sẻ sẽ phân tích những yếu tố quan trọng giúp lựa chọn kích thước van xả khí phù hợp.
Kích thước danh nghĩa thường được thể hiện dưới các đơn vị như:
Tùy từng tiêu chuẩn, cách thể hiện có thể khác nhau.
Trong danh mục của Yoshitake, một số dòng Air Vent Valve có kích thước từ 6A đến 32A. Ví dụ, TA-ML có kích thước từ 6A đến 20A, trong khi TA-3 và TA-2 có phạm vi từ 15A đến 32A.
Kích thước danh nghĩa trước hết cần phù hợp với đầu nối tại vị trí lắp đặt.
Tuy nhiên, sự phù hợp về kích thước ren hoặc đầu nối chỉ đảm bảo van có thể được lắp vào hệ thống. Nó chưa khẳng định rằng khả năng xả khí của van đã đáp ứng yêu cầu.
Đường kính đường ống là thông tin cơ bản cần được thu thập trước.
Người sử dụng cần biết:
Thông tin này giúp xác định vị trí và phương pháp tạo nhánh để lắp van.
Tuy nhiên, một đường ống DN lớn không đồng nghĩa rằng phải sử dụng một van xả khí có DN tương đương.
Kích thước của Air Vent Valve cần được lựa chọn dựa trên yêu cầu xả khí chứ không chỉ dựa trên kích thước vật lý của tuyến ống.
Đây là yếu tố kỹ thuật quan trọng.
Trong quá trình vận hành, lượng khí xuất hiện trong hệ thống phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
Nếu lượng khí lớn nhưng van có khả năng xả thấp, quá trình loại bỏ khí có thể không đáp ứng yêu cầu của hệ thống.
Ngược lại, việc lựa chọn thiết bị lớn hơn nhiều so với nhu cầu cũng không nhất thiết là phương án tối ưu.
Do đó, các tài liệu về lưu lượng xả khí hoặc biểu đồ khả năng xả của nhà sản xuất là nguồn thông tin quan trọng trong quá trình lựa chọn.
Một số model Yoshitake cung cấp dữ liệu lựa chọn và biểu đồ liên quan đến khả năng xả khí. Người sử dụng cần đối chiếu dữ liệu của đúng model thay vì áp dụng thông số của sản phẩm khác.
Kích thước van phù hợp còn phụ thuộc vào vị trí lắp đặt.
Van thường được bố trí tại những vị trí có nguy cơ tích tụ khí. Trong nhiều hệ thống, đó là các điểm cao của đường ống hoặc các vị trí thay đổi cao độ.
Nếu van được lắp tại một nhánh nhỏ được thiết kế riêng cho mục đích xả khí, kích thước kết nối của van sẽ phụ thuộc vào kích thước nhánh này.
Do đó, khi lựa chọn van xả khí Yoshitake hoặc các dòng van khác, cần xem xét cả bản vẽ hệ thống thay vì chỉ biết đường kính của tuyến ống chính.
Hệ thống hoạt động liên tục và hệ thống hoạt động theo từng chu kỳ có thể có yêu cầu khác nhau.
Đối với hệ thống được nạp và xả thường xuyên, lượng không khí cần thoát ra trong quá trình vận hành có thể lớn hơn.
Đối với hệ thống hoạt động ổn định trong thời gian dài, yêu cầu có thể tập trung nhiều hơn vào việc loại bỏ lượng khí nhỏ tích tụ dần.
Việc xác định đặc điểm vận hành giúp lựa chọn đúng kích thước và loại van.
Không.
Một van có kích thước nhỏ thường mang lại ưu điểm về không gian và chi phí. Tuy nhiên, nếu khả năng xả khí không đáp ứng được yêu cầu, thiết bị có thể không phát huy hiệu quả như mong muốn.
Kích thước cần được lựa chọn theo nhu cầu thực tế.
Ví dụ, dòng TA-ML của Yoshitake có phạm vi kích thước từ 6A đến 20A và áp suất làm việc tối đa 0,3 MPa. Trong khi đó, TA-3 có kích thước từ 15A đến 32A và có áp suất làm việc tối đa 1,0 MPa.
Việc lựa chọn giữa các dòng này không thể chỉ dựa vào đường kính. Người sử dụng cần đánh giá cả áp suất, môi chất và điều kiện vận hành.
Câu trả lời cũng là không.
Một thiết bị lớn hơn không tự động đồng nghĩa với việc phù hợp hơn.
Van quá lớn có thể:
Vì vậy, mục tiêu là lựa chọn kích thước phù hợp thay vì chọn kích thước lớn nhất có thể.
Ngoài kích thước danh nghĩa, người sử dụng cần kiểm tra:
Các dòng Yoshitake khác nhau có thể sử dụng những thông số kết nối riêng. Ví dụ, TA-3 sử dụng kết nối JIS Rc screwed, trong khi TA-16 sử dụng JIS R screwed.
Hai kết nối có tên gọi tương tự không có nghĩa là có thể bỏ qua việc kiểm tra tiêu chuẩn kỹ thuật.
Đây là lý do tại sao người dùng nên đối chiếu catalogue và thông số của đúng model.
Khi lựa chọn van xả khí công nghiệp, kích thước và áp suất là hai yếu tố cần được đánh giá song song.
Một model có kích thước phù hợp nhưng không đáp ứng áp suất hệ thống vẫn không thể được xem là lựa chọn phù hợp.
Ví dụ, TA-ML có nhiều kích thước từ 6A đến 20A nhưng giới hạn áp suất tối đa là 0,3 MPa. Trong khi đó, TA-16 có kích thước từ 15A đến 25A và áp suất tối đa 1,0 MPa.
Vì vậy, trước khi lựa chọn kích thước, cần xác định rõ điều kiện áp suất.
Xác định đường kính, vật liệu, tiêu chuẩn và cấu trúc của hệ thống.
Phân tích các điểm cao và khu vực thay đổi cao độ.
Dựa vào thể tích đường ống, phương thức nạp lưu chất và điều kiện vận hành.
Đối chiếu kích thước, khả năng xả, áp suất và nhiệt độ.
Đảm bảo van có thể kết nối chính xác với nhánh lắp đặt.
Kiểm tra chiều cao và kích thước tổng thể của van.
Một số sai lầm thường gặp gồm:
Chọn van theo kích thước đường ống chính: Điều này có thể dẫn đến việc chọn thiết bị không cần thiết hoặc không phù hợp.
Chỉ quan tâm đến DN: DN chỉ là một phần của thông số lựa chọn.
Bỏ qua khả năng xả khí: Đây là chức năng quan trọng của van.
Không kiểm tra tiêu chuẩn ren: Có thể gây khó khăn khi lắp đặt.
Chọn theo tên thương hiệu: Mỗi model có thông số khác nhau, kể cả khi cùng thuộc một thương hiệu.
Trong hệ thống hiện đại có rất nhiều các loại van công nghiệp với những chức năng khác nhau.
Có thể kể đến:
Mỗi loại van công nghiệp đều có những yêu cầu riêng về kích thước.
Đối với van đóng mở như van bi hoặc van bướm, kích thước thường có mối liên hệ trực tiếp với đường kính của đường ống chính. Tuy nhiên, đối với van xả khí, kích thước còn liên quan đến khả năng xử lý lượng khí tích tụ.
Đây là điểm khác biệt quan trọng của nhóm van công nghiệp này.
Khi tìm hiểu về van xả khí Yoshitake, người sử dụng có thể tham khảo nhiều dòng sản phẩm khác nhau.
Danh mục chính thức của Yoshitake cho thấy các model có sự khác biệt về kích thước, áp suất, vật liệu và môi chất. Một số model còn có chức năng hoặc kiểu kết nối đầu xả khác nhau.
Vì vậy, không nên lựa chọn một sản phẩm chỉ vì đã từng sử dụng model khác của cùng thương hiệu.
Lựa chọn kích thước van xả khí phù hợp không đơn thuần là tìm một thiết bị có đường kính bằng với đường ống.
Quá trình này cần đánh giá kích thước nhánh kết nối, lượng khí cần xả, điều kiện áp suất, môi chất, nhiệt độ và khả năng xả khí của từng model.
Đối với những hệ thống có yêu cầu kỹ thuật cụ thể, việc tham khảo catalogue và bản vẽ kỹ thuật của nhà sản xuất là cần thiết.
Công ty Tân Thành – Tân Thành chia sẻ kiến thức về van xả khí, van xả khí Air Vent Valve, van xả khí công nghiệp và các nhóm van công nghiệp nhằm giúp người đọc có thêm thông tin khi tìm hiểu về thiết bị đường ống. Việc lựa chọn đúng kích thước và đúng loại van công nghiệp cần dựa trên thông số vận hành thực tế thay vì chỉ dựa vào tên gọi hoặc đường kính danh nghĩa.
2
2
2
1
1
1
1
2
Bình luận
0