| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tây Ninh An Giang Bình Thuận | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 5 Ngày 01-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 40208 |
| Giải nhất | 92635 |
| Giải nhì | 24807 62639 |
| Giải ba | 16892 38492 40504 68709 82700 92965 |
| Giải tư | 6537 7453 7691 9434 |
| Giải năm | 1896 3349 4650 5752 6691 6935 |
| Giải sáu | 390 395 655 |
| Giải bảy | 04 07 15 50 |
Xổ số Miền Nam Thứ 5 Ngày 01-10-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tây Ninh An Giang Bình Thuận |
| Giải tám | 04 69 00 |
| Giải bảy | 866 840 861 |
| Giải sáu | 2102 1812 4203 6847 3049 7307 9663 8786 7496 |
| Giải năm | 9755 0077 7649 |
| Giải tư | 30698 18346 20761 33648 37823 25785 37991 44793 40077 38266 57354 58621 45546 67415 59117 70127 68623 77552 75678 98300 78624 |
| Giải ba | 31306 49007 06279 58213 63805 80247 |
| Giải nhì | 55031 70855 48760 |
| Giải nhất | 80777 57382 57496 |
| Đặc biệt | 348513 016473 247346 |
- Tây Ninh
- An Giang
- Bình Thuận
| Lô tô Tây Ninh Thứ 5 2026-10-01 |
|---|
02 04 06 13 13 27 31 46 47 |
48 55 63 66 66 77 78 91 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-04-06 0 |
1 13-13 1 31-91 |
2 27 2 02 |
3 31 3 13-13-63 |
4 46-47-48 4 04 |
5 55 5 55 |
6 63-66-66 6 06-46-66-66 |
7 77-78 7 27-47-77 |
8 8 48-78-98 |
9 91-98 9 |
| Lô tô An Giang Thứ 5 2026-10-01 |
|---|
00 05 07 12 15 23 23 40 46 |
49 54 55 69 73 77 82 86 93 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-05-07 0 00-40 |
1 12-15 1 |
2 23-23 2 12-82 |
3 3 23-23-73-93 |
4 40-46-49 4 54 |
5 54-55 5 05-15-55 |
6 69 6 46-86 |
7 73-77 7 07-77 |
8 82-86 8 |
9 93 9 49-69 |
| Lô tô Bình Thuận Thứ 5 2026-10-01 |
|---|
00 03 07 17 21 24 46 47 49 |
52 60 61 61 77 79 85 96 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-03-07 0 00-60 |
1 17 1 21-61-61 |
2 21-24 2 52 |
3 3 03 |
4 46-47-49 4 24 |
5 52 5 85 |
6 60-61-61 6 46-96-96 |
7 77-79 7 07-17-47-77 |
8 85 8 |
9 96-96 9 49-79 |
Xổ số Miền Trung Thứ 5 Ngày 01-10-2026 | |
|---|---|
| Giải | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình |
| Giải tám | 03 05 05 |
| Giải bảy | 958 481 724 |
| Giải sáu | 3765 0087 0548 4697 1112 0785 8495 9786 9771 |
| Giải năm | 2470 8143 8682 |
| Giải tư | 46306 06068 21523 51437 14734 25550 53074 42375 39683 81022 62498 60667 89118 74386 69355 91001 84828 73940 92097 88279 98255 |
| Giải ba | 46733 36643 30912 67244 58437 81960 |
| Giải nhì | 59112 16447 54642 |
| Giải nhất | 43702 42669 96546 |
| Đặc biệt | 067632 114471 382536 |
- Bình Định
- Quảng Trị
- Quảng Bình
| Lô tô Bình Định Thứ 5 2026-10-01 |
|---|
01 02 03 06 12 18 22 32 33 |
37 44 58 65 70 74 95 97 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-02-03-06 0 70 |
1 12-18 1 01 |
2 22 2 02-12-22-32 |
3 32-33-37 3 03-33 |
4 44 4 44-74 |
5 58 5 65-95 |
6 65 6 06 |
7 70-74 7 37-97-97 |
8 8 18-58 |
9 95-97-97 9 |
| Lô tô Quảng Trị Thứ 5 2026-10-01 |
|---|
05 12 28 34 37 43 43 47 68 |
69 71 75 79 81 86 86 87 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05 0 |
1 12 1 71-81 |
2 28 2 12 |
3 34-37 3 43-43 |
4 43-43-47 4 34 |
5 5 05-75 |
6 68-69 6 86-86 |
7 71-75-79 7 37-47-87 |
8 81-86-86-87 8 28-68-98 |
9 98 9 69-79 |
| Lô tô Quảng Bình Thứ 5 2026-10-01 |
|---|
05 12 23 24 36 40 42 46 48 |
50 55 55 60 67 71 82 83 85 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05 0 40-50-60 |
1 12 1 71 |
2 23-24 2 12-42-82 |
3 36 3 23-83 |
4 40-42-46-48 4 24 |
5 50-55-55 5 05-55-55-85 |
6 60-67 6 36-46 |
7 71 7 67 |
8 82-83-85 8 48 |
9 9 |