| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 2 Ngày 21-09-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 40432 |
| Giải nhất | 24099 |
| Giải nhì | 55531 71590 |
| Giải ba | 17048 32086 34708 71314 80130 88432 |
| Giải tư | 0668 3096 4429 7372 |
| Giải năm | 0254 3316 3893 7383 7959 9446 |
| Giải sáu | 300 613 732 |
| Giải bảy | 32 56 75 78 |
Xổ số Miền Nam Thứ 2 Ngày 21-09-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau |
| Giải tám | 31 81 74 |
| Giải bảy | 281 484 982 |
| Giải sáu | 0322 2151 1296 7715 4869 2712 8736 6185 5312 |
| Giải năm | 9729 0086 3477 |
| Giải tư | 03634 01182 21054 17002 08345 47814 17567 60333 68510 35059 76355 78916 37355 83171 95023 42827 85210 96056 70220 92320 99679 |
| Giải ba | 47812 04566 17552 54384 68924 41247 |
| Giải nhì | 33533 87503 81938 |
| Giải nhất | 45022 58303 84624 |
| Đặc biệt | 016707 966088 405981 |
- Tp. Hồ Chí Minh
- Đồng Tháp
- Cà Mau
| Lô tô Tp. Hồ Chí Minh Thứ 2 2026-09-21 |
|---|
02 07 12 15 20 22 22 27 29 |
31 33 34 36 55 59 67 81 84 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-07 0 20 |
1 12-15 1 31-81 |
2 20-22-22-27-29 2 02-12-22-22 |
3 31-33-34-36 3 33 |
4 4 34-84 |
5 55-59 5 15-55 |
6 67 6 36 |
7 7 07-27-67 |
8 81-84 8 |
9 9 29-59 |
| Lô tô Đồng Tháp Thứ 2 2026-09-21 |
|---|
03 03 10 20 24 33 45 51 55 |
66 69 71 81 82 84 85 86 88 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-03 0 10-20 |
1 10 1 51-71-81 |
2 20-24 2 82 |
3 33 3 03-03-33 |
4 45 4 24-84 |
5 51-55 5 45-55-85 |
6 66-69 6 66-86 |
7 71 7 |
8 81-82-84-85-86-88 8 88 |
9 9 69 |
| Lô tô Cà Mau Thứ 2 2026-09-21 |
|---|
10 12 12 14 16 23 24 38 47 |
52 54 56 74 77 79 81 82 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 10 |
1 10-12-12-14-16 1 81 |
2 23-24 2 12-12-52-82 |
3 38 3 23 |
4 47 4 14-24-54-74 |
5 52-54-56 5 |
6 6 16-56-96 |
7 74-77-79 7 47-77 |
8 81-82 8 38 |
9 96 9 79 |
Xổ số Miền Trung Thứ 2 Ngày 21-09-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| Giải tám | 90 92 |
| Giải bảy | 816 334 |
| Giải sáu | 1009 5510 4055 6420 9613 8570 |
| Giải năm | 9224 1436 |
| Giải tư | 14997 46121 24175 48855 28476 70246 31454 70979 50841 82396 61392 92841 79288 99123 |
| Giải ba | 03575 41132 85066 95816 |
| Giải nhì | 85843 27981 |
| Giải nhất | 94413 12423 |
| Đặc biệt | 626790 291869 |
- Thừa Thiên Huế
- Phú Yên
| Lô tô Thừa Thiên Huế Thứ 2 2026-09-21 |
|---|
09 13 13 16 24 41 43 54 55 |
66 75 75 76 88 90 90 92 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 09 0 90-90 |
1 13-13-16 1 41 |
2 24 2 92 |
3 3 13-13-43 |
4 41-43 4 24-54 |
5 54-55 5 55-75-75 |
6 66 6 16-66-76 |
7 75-75-76 7 97 |
8 88 8 88 |
9 90-90-92-97 9 09 |
| Lô tô Phú Yên Thứ 2 2026-09-21 |
|---|
10 16 20 21 23 23 32 34 36 |
41 46 55 69 70 79 81 92 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 10-20-70 |
1 10-16 1 21-41-81 |
2 20-21-23-23 2 32-92 |
3 32-34-36 3 23-23 |
4 41-46 4 34 |
5 55 5 55 |
6 69 6 16-36-46-96 |
7 70-79 7 |
8 81 8 |
9 92-96 9 69-79 |