| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng | Đà Nẵng Khánh Hòa | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 4 Ngày 23-09-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 76406 |
| Giải nhất | 23650 |
| Giải nhì | 52745 60738 |
| Giải ba | 30004 30420 42689 44485 50615 61435 |
| Giải tư | 2494 5019 9109 9268 |
| Giải năm | 0185 0357 1687 6524 9078 9642 |
| Giải sáu | 188 567 903 |
| Giải bảy | 21 34 60 89 |
Xổ số Miền Nam Thứ 4 Ngày 23-09-2026 | |
|---|---|
| Giải | Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng |
| Giải tám | 14 50 66 |
| Giải bảy | 778 843 744 |
| Giải sáu | 0247 3835 4721 1954 4535 7699 6394 5078 8469 |
| Giải năm | 6421 9174 7242 |
| Giải tư | 10692 24481 09559 34215 48066 23682 46927 54072 43811 48129 63122 45011 53119 71243 52990 71845 85468 62307 92993 93448 91798 |
| Giải ba | 57727 12962 01301 66244 69203 62146 |
| Giải nhì | 72389 08214 84117 |
| Giải nhất | 44953 56175 61832 |
| Đặc biệt | 567326 157293 523291 |
- Đồng Nai
- Cần Thơ
- Sóc Trăng
| Lô tô Đồng Nai Thứ 4 2026-09-23 |
|---|
14 15 19 21 26 27 27 29 44 |
45 47 53 54 78 89 92 93 94 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 |
1 14-15-19 1 21 |
2 21-26-27-27-29 2 92 |
3 3 53-93 |
4 44-45-47 4 14-44-54-94 |
5 53-54 5 15-45 |
6 6 26 |
7 78 7 27-27-47 |
8 89 8 78 |
9 92-93-94 9 19-29-89 |
| Lô tô Cần Thơ Thứ 4 2026-09-23 |
|---|
03 14 22 35 35 43 43 48 50 |
62 66 68 72 74 75 78 81 93 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03 0 50 |
1 14 1 81 |
2 22 2 22-62-72 |
3 35-35 3 03-43-43-93 |
4 43-43-48 4 14-74 |
5 50 5 35-35-75 |
6 62-66-68 6 66 |
7 72-74-75-78 7 |
8 81 8 48-68-78 |
9 93 9 |
| Lô tô Sóc Trăng Thứ 4 2026-09-23 |
|---|
01 07 11 11 17 21 32 42 44 |
46 59 66 69 82 90 91 98 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-07 0 90 |
1 11-11-17 1 01-11-11-21-91 |
2 21 2 32-42-82 |
3 32 3 |
4 42-44-46 4 44 |
5 59 5 |
6 66-69 6 46-66 |
7 7 07-17 |
8 82 8 98 |
9 90-91-98-99 9 59-69-99 |
Xổ số Miền Trung Thứ 4 Ngày 23-09-2026 | |
|---|---|
| Giải | Đà Nẵng Khánh Hòa |
| Giải tám | 58 35 |
| Giải bảy | 587 376 |
| Giải sáu | 4606 0194 4625 3241 9673 8070 |
| Giải năm | 7725 4135 |
| Giải tư | 03443 21931 19528 28413 28931 78875 43038 79043 44759 80982 78386 90825 93257 95986 |
| Giải ba | 12203 01756 23603 64635 |
| Giải nhì | 35390 61216 |
| Giải nhất | 50920 10518 |
| Đặc biệt | 756753 001370 |
- Đà Nẵng
- Khánh Hòa
| Lô tô Đà Nẵng Thứ 4 2026-09-23 |
|---|
03 03 06 20 25 25 28 31 38 |
43 53 57 58 59 73 86 87 90 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-03-06 0 20-90 |
1 1 31 |
2 20-25-25-28 2 |
3 31-38 3 03-03-43-53-73 |
4 43 4 |
5 53-57-58-59 5 25-25 |
6 6 06-86 |
7 73 7 57-87 |
8 86-87 8 28-38-58 |
9 90 9 59 |
| Lô tô Khánh Hòa Thứ 4 2026-09-23 |
|---|
13 16 18 25 31 35 35 35 41 |
43 56 70 70 75 76 82 86 94 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 70-70 |
1 13-16-18 1 31-41 |
2 25 2 82 |
3 31-35-35-35 3 13-43 |
4 41-43 4 94 |
5 56 5 25-35-35-35-75 |
6 6 16-56-76-86 |
7 70-70-75-76 7 |
8 82-86 8 18 |
9 94 9 |