| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tây Ninh An Giang Bình Thuận | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 5 Ngày 24-09-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 7 |
| Giải nhất | 91282 |
| Giải nhì | 68753 84293 |
| Giải ba | 04606 26364 35704 53485 61416 94735 |
| Giải tư | 0483 2524 3789 5569 |
| Giải năm | 1121 1399 2321 8155 9490 9803 |
| Giải sáu | 276 920 970 |
| Giải bảy | 11 16 28 40 |
Xổ số Miền Nam Thứ 5 Ngày 24-09-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tây Ninh An Giang Bình Thuận |
| Giải tám | 69 87 95 |
| Giải bảy | 475 610 744 |
| Giải sáu | 1928 0843 7464 3686 6545 7600 5575 7305 9006 |
| Giải năm | 4033 7482 5892 |
| Giải tư | 16486 27983 00564 24045 51254 14097 39391 68723 15729 58135 74392 18159 69540 77324 46191 90848 78585 66600 94018 96250 83626 |
| Giải ba | 43805 33442 48398 60358 86721 68763 |
| Giải nhì | 67343 00474 04871 |
| Giải nhất | 56573 76659 18173 |
| Đặc biệt | 136970 401901 377346 |
- Tây Ninh
- An Giang
- Bình Thuận
| Lô tô Tây Ninh Thứ 5 2026-09-24 |
|---|
05 18 28 33 35 40 43 45 48 |
58 69 70 73 75 75 86 86 91 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05 0 40-70 |
1 18 1 91 |
2 28 2 |
3 33-35 3 33-43-73 |
4 40-43-45-48 4 |
5 58 5 05-35-45-75-75 |
6 69 6 86-86 |
7 70-73-75-75 7 |
8 86-86 8 18-28-48-58 |
9 91 9 69 |
| Lô tô An Giang Thứ 5 2026-09-24 |
|---|
01 05 10 21 23 24 42 43 45 |
50 54 59 74 82 83 85 87 92 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-05 0 10-50 |
1 10 1 01-21 |
2 21-23-24 2 42-82-92 |
3 3 23-43-83 |
4 42-43-45 4 24-54-74 |
5 50-54-59 5 05-45-85 |
6 6 |
7 74 7 87 |
8 82-83-85-87 8 |
9 92 9 59 |
| Lô tô Bình Thuận Thứ 5 2026-09-24 |
|---|
00 00 06 26 29 44 46 59 63 |
64 64 71 73 91 92 95 97 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-00-06 0 00-00 |
1 1 71-91 |
2 26-29 2 92 |
3 3 63-73 |
4 44-46 4 44-64-64 |
5 59 5 95 |
6 63-64-64 6 06-26-46 |
7 71-73 7 97 |
8 8 98 |
9 91-92-95-97-98 9 29-59 |
Xổ số Miền Trung Thứ 5 Ngày 24-09-2026 | |
|---|---|
| Giải | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình |
| Giải tám | 97 03 99 |
| Giải bảy | 850 169 026 |
| Giải sáu | 0678 2116 2200 1108 3925 3063 6724 4587 9989 |
| Giải năm | 7166 7113 1776 |
| Giải tư | 17361 00877 10994 25610 23843 47657 32417 25369 54143 58426 37139 69766 71860 43780 73946 78263 60522 79053 78320 62731 91838 |
| Giải ba | 05058 05456 05936 60400 83111 80970 |
| Giải nhì | 14561 25740 20922 |
| Giải nhất | 33001 17227 06702 |
| Đặc biệt | 273746 662102 562479 |
- Bình Định
- Quảng Trị
- Quảng Bình
| Lô tô Bình Định Thứ 5 2026-09-24 |
|---|
00 01 08 10 17 20 24 26 46 |
50 58 60 61 61 63 66 78 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-01-08 0 00-10-20-50-60 |
1 10-17 1 01-61-61 |
2 20-24-26 2 |
3 3 63 |
4 46 4 24 |
5 50-58 5 |
6 60-61-61-63-66 6 26-46-66 |
7 78 7 17-97 |
8 8 08-58-78 |
9 97 9 |
| Lô tô Quảng Trị Thứ 5 2026-09-24 |
|---|
02 03 11 13 16 22 25 27 31 |
39 40 43 56 69 69 77 80 87 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-03 0 40-80 |
1 11-13-16 1 11-31 |
2 22-25-27 2 02-22 |
3 31-39 3 03-13-43 |
4 40-43 4 |
5 56 5 25 |
6 69-69 6 16-56 |
7 77 7 27-77-87 |
8 80-87 8 |
9 9 39-69-69 |
| Lô tô Quảng Bình Thứ 5 2026-09-24 |
|---|
00 02 22 26 36 38 43 46 53 |
57 63 66 70 76 79 89 94 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-02 0 00-70 |
1 1 |
2 22-26 2 02-22 |
3 36-38 3 43-53-63 |
4 43-46 4 94 |
5 53-57 5 |
6 63-66 6 26-36-46-66-76 |
7 70-76-79 7 57 |
8 89 8 38 |
9 94-99 9 79-89-99 |