| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 27-09-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 55473 |
| Giải nhất | 64870 |
| Giải nhì | 68612 77718 |
| Giải ba | 00416 15268 19062 43655 52620 86933 |
| Giải tư | 2733 3480 4199 8327 |
| Giải năm | 0566 0674 1545 4304 5241 9354 |
| Giải sáu | 280 841 911 |
| Giải bảy | 24 34 41 70 |
Xổ số Miền Nam Chủ Nhật Ngày 27-09-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt |
| Giải tám | 43 76 95 |
| Giải bảy | 189 142 948 |
| Giải sáu | 1474 1733 3531 3228 4293 6265 9901 5879 8259 |
| Giải năm | 0218 9918 5306 |
| Giải tư | 11585 12731 09687 20755 24192 16731 47008 26400 80111 50315 29045 80183 70443 30596 86939 71079 87202 96329 97286 89740 96452 |
| Giải ba | 31815 04495 26829 65401 61481 70771 |
| Giải nhì | 70796 40290 42333 |
| Giải nhất | 26392 98680 09241 |
| Đặc biệt | 240624 713078 450102 |
- Tiền Giang
- Kiên Giang
- Đà Lạt
| Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật 2026-09-27 |
|---|
01 01 08 15 15 18 24 28 43 |
43 55 74 79 85 86 89 92 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-01-08 0 |
1 15-15-18 1 01-01 |
2 24-28 2 92 |
3 3 43-43 |
4 43-43 4 24-74 |
5 55 5 15-15-55-85 |
6 6 86-96 |
7 74-79 7 |
8 85-86-89 8 08-18-28 |
9 92-96 9 79-89 |
| Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật 2026-09-27 |
|---|
00 02 18 31 33 40 42 45 76 |
78 79 80 81 90 92 93 95 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-02 0 00-40-80-90 |
1 18 1 31-81 |
2 2 02-42-92 |
3 31-33 3 33-93 |
4 40-42-45 4 |
5 5 45-95 |
6 6 76-96 |
7 76-78-79 7 |
8 80-81 8 18-78 |
9 90-92-93-95-96 9 79 |
| Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật 2026-09-27 |
|---|
02 06 11 29 29 31 31 33 39 |
41 48 52 59 65 71 83 87 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-06 0 |
1 11 1 11-31-31-41-71 |
2 29-29 2 02-52 |
3 31-31-33-39 3 33-83 |
4 41-48 4 |
5 52-59 5 65-95 |
6 65 6 06 |
7 71 7 87 |
8 83-87 8 48 |
9 95 9 29-29-39-59 |
Xổ số Miền Trung Chủ Nhật Ngày 27-09-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum |
| Giải tám | 81 88 89 |
| Giải bảy | 655 426 695 |
| Giải sáu | 5359 0255 4797 8103 0522 6628 9101 1992 7724 |
| Giải năm | 4743 7057 2311 |
| Giải tư | 09340 05801 04370 14548 07373 06669 22238 11504 16601 34626 72191 18443 46308 76091 54139 49039 79485 59712 56611 94341 97082 |
| Giải ba | 10397 39997 49675 86002 59462 71807 |
| Giải nhì | 66445 04851 12750 |
| Giải nhất | 31869 89395 99139 |
| Đặc biệt | 794632 239458 595822 |
- Thừa Thiên Huế
- Khánh Hòa
- Kon Tum
| Lô tô Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 2026-09-27 |
|---|
01 02 03 08 11 26 32 38 39 |
40 43 45 48 55 59 69 81 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-02-03-08 0 40 |
1 11 1 01-11-81 |
2 26 2 02-32 |
3 32-38-39 3 03-43 |
4 40-43-45-48 4 |
5 55-59 5 45-55 |
6 69 6 26 |
7 7 97 |
8 81 8 08-38-48 |
9 97 9 39-59-69 |
| Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật 2026-09-27 |
|---|
01 04 22 26 41 51 55 57 58 |
62 73 85 88 91 91 92 95 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-04 0 |
1 1 01-41-51-91-91 |
2 22-26 2 22-62-92 |
3 3 73 |
4 41 4 04 |
5 51-55-57-58 5 55-85-95 |
6 62 6 26 |
7 73 7 57-97 |
8 85-88 8 58-88 |
9 91-91-92-95-97 9 |
| Lô tô Kon Tum Chủ Nhật 2026-09-27 |
|---|
01 07 11 12 22 24 28 39 39 |
43 50 69 70 75 82 89 95 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-07 0 50-70 |
1 11-12 1 01-11 |
2 22-24-28 2 12-22-82 |
3 39-39 3 43 |
4 43 4 24 |
5 50 5 75-95 |
6 69 6 |
7 70-75 7 07-97 |
8 82-89 8 28 |
9 95-97 9 39-39-69-89 |