| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 2 Ngày 28-09-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 77115 |
| Giải nhất | 86908 |
| Giải nhì | 03746 63746 |
| Giải ba | 17956 44000 65367 66534 82891 99344 |
| Giải tư | 1949 4233 6533 8237 |
| Giải năm | 0408 2139 3012 4557 6322 9110 |
| Giải sáu | 052 144 333 |
| Giải bảy | 22 75 87 97 |
Xổ số Miền Nam Thứ 2 Ngày 28-09-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau |
| Giải tám | 21 27 41 |
| Giải bảy | 285 018 276 |
| Giải sáu | 2155 1122 2896 6655 3636 3009 7161 4283 4194 |
| Giải năm | 3811 9544 1237 |
| Giải tư | 17297 14917 02802 25531 18640 07566 58813 34952 25796 59888 49404 28220 74569 54016 30614 76986 69680 43045 89878 99983 51872 |
| Giải ba | 21219 02626 36267 49513 33134 91031 |
| Giải nhì | 10072 48063 79248 |
| Giải nhất | 57769 00633 42704 |
| Đặc biệt | 760372 048795 281551 |
- Tp. Hồ Chí Minh
- Đồng Tháp
- Cà Mau
| Lô tô Tp. Hồ Chí Minh Thứ 2 2026-09-28 |
|---|
11 13 13 19 21 31 55 55 61 |
69 69 72 72 78 85 86 88 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 |
1 11-13-13-19 1 11-21-31-61 |
2 21 2 72-72 |
3 31 3 13-13 |
4 4 |
5 55-55 5 55-55-85 |
6 61-69-69 6 86 |
7 72-72-78 7 97 |
8 85-86-88 8 78-88 |
9 97 9 19-69-69 |
| Lô tô Đồng Tháp Thứ 2 2026-09-28 |
|---|
04 16 17 18 22 26 27 33 34 |
36 40 44 52 63 80 83 83 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04 0 40-80 |
1 16-17-18 1 |
2 22-26-27 2 22-52 |
3 33-34-36 3 33-63-83-83 |
4 40-44 4 04-34-44 |
5 52 5 95 |
6 63 6 16-26-36 |
7 7 17-27 |
8 80-83-83 8 18 |
9 95 9 |
| Lô tô Cà Mau Thứ 2 2026-09-28 |
|---|
02 04 09 14 20 31 37 41 45 |
48 51 66 67 72 76 94 96 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-04-09 0 20 |
1 14 1 31-41-51 |
2 20 2 02-72 |
3 31-37 3 |
4 41-45-48 4 04-14-94 |
5 51 5 45 |
6 66-67 6 66-76-96-96 |
7 72-76 7 37-67 |
8 8 48 |
9 94-96-96 9 09 |
Xổ số Miền Trung Thứ 2 Ngày 28-09-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| Giải tám | 81 39 |
| Giải bảy | 366 155 |
| Giải sáu | 0198 2381 5606 5291 9082 9245 |
| Giải năm | 7036 2074 |
| Giải tư | 31700 04262 31954 16228 48635 19556 56556 57034 72539 63115 82401 84311 89286 91745 |
| Giải ba | 65148 84968 70997 94724 |
| Giải nhì | 39200 19751 |
| Giải nhất | 89371 31964 |
| Đặc biệt | 233622 197498 |
- Thừa Thiên Huế
- Phú Yên
| Lô tô Thừa Thiên Huế Thứ 2 2026-09-28 |
|---|
00 00 01 06 22 35 36 39 48 |
54 56 66 71 81 82 86 97 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-00-01-06 0 00-00 |
1 1 01-71-81 |
2 22 2 22-82 |
3 35-36-39 3 |
4 48 4 54 |
5 54-56 5 35 |
6 66 6 06-36-56-66-86 |
7 71 7 97 |
8 81-82-86 8 48-98 |
9 97-98 9 39 |
| Lô tô Phú Yên Thứ 2 2026-09-28 |
|---|
11 15 24 28 34 39 45 45 51 |
55 56 62 64 68 74 81 91 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 |
1 11-15 1 11-51-81-91 |
2 24-28 2 62 |
3 34-39 3 |
4 45-45 4 24-34-64-74 |
5 51-55-56 5 15-45-45-55 |
6 62-64-68 6 56 |
7 74 7 |
8 81 8 28-68-98 |
9 91-98 9 39 |